Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm & mặc cả! Đi chợ Hàn? Mua sắm ở Seoul? Hãy tưởng tượng: bạn mặc cả bằng tiếng Hàn — giá rẻ bất ngờ! Mua sắm? Mặc cả? “Mẹo”? Bài viết này tổng hợp với bảng!
1. Mua sắm: “cơ bản”!
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 쇼핑 | syo-ping | Mua sắm |
| 시장 | si-jang | Chợ |
| 백화점 | baek-hwa-jeom | Trung tâm thương mại |
| 가격 | ga-gyeok | Giá |
| 할인 | hal-in | Giảm giá |
| 쇼핑 | syo-ping | mua sắm |
| 시장 | si-jang | chợ |
| 백화점 | bae-khwa-jeom | trung tâm thương mại |
| 마트 | ma-teu | siêu thị |
| 편의점 | pyeo-nui-jeom | cửa hàng tiện lợi |
| 면세점 | myeon-se-jeom | cửa hàng miễn thuế |
| 아울렛 | a-ul-let | khu outlet |
| 동대문 | dong-dae-mun | chợ Dongdaemun |
| 남대문 | nam-dae-mun | chợ Namdaemun |
| 광장시장 | gwang-jang-si-jang | chợ Gwangjang |
| 가격 | ga-gyeok | giá cả |
| 값 | gaps | giá |
| 할인 | ha-rin | giảm giá |
| 세일 | se-il | đợt sale |
| 특가 | teuk-ga | giá đặc biệt |
| 정가 | jeong-ga | giá niêm yết |
| 쿠폰 | ku-pon | phiếu giảm giá |
| 포인트 | po-in-teu | điểm tích lũy |
| 적립 | jeok-rip | tích điểm |

2. Mặc cả: “trả giá”!
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 얼마예요 | eol-ma-ye-yo | Bao nhiêu |
| 깎아 주세요 | kka-kka ju-se-yo | Bớt cho tôi |
| 너무 비싸요 | neo-mu bi-ssa-yo | Quá đắt |
| 조금만 깎아 주세요 | jo-geum-man kka-kka ju-se-yo | Bớt chút đi |
| 살게요 | sal-ge-yo | Tôi sẽ mua |
| 멤버십 | mem-beo-sip | thẻ thành viên |
| 계산대 | gye-san-dae | quầy thanh toán |
| 계산원 | gye-san-won | thu ngân |
| 카드 | ka-deu | thẻ |
| 현금 | hyeon-geum | tiền mặt |
| 영수증 | yeong-su-jeung | hóa đơn |
| 거스름돈 | geo-seu-reum-don | tiền thối |
| 봉투 | bong-tu | túi đựng |
| 포장 | po-jang | gói hàng |
| 교환 | gyo-hwan | đổi hàng |
| 환불 | hwan-bul | hoàn tiền |
| AS | e-i-e-seu | bảo hành |
| 품질 | pum-jil | chất lượng |
| 사이즈 | sa-i-jeu | kích cỡ |
| 색상 | saek-sang | màu sắc |
| 디자인 | di-ja-in | thiết kế |
| 브랜드 | beu-raen-deu | thương hiệu |
| 신상품 | sin-sang-pum | hàng mới |
| 이월상품 | i-wol-sang-pum | hàng tồn mùa trước |


3. “Mẹo”: “mua sắm”!
“So”: giá! “Hỏi”: giảm! “Mẹo”: vui vẻ!
4. Câu hỏi thường gặp
Mặc cả ở đâu?
Chợ!
Trung tâm có mặc cả?
Không!
Từ vựng khó?
Không!
5. Mua sắm cùng UniPath
UniPath Training giúp bạn chinh phục tiếng Hàn: học từ vựng (thú vị!), thực hành (thực tế!), chuẩn bị du lịch, và đồng hành! Chúng tôi tin rằng học qua mua sắm là vui — và chúng tôi sẽ giúp bạn học vui!
Mở rộng từ vựng tiếng Hàn mua sắm: thêm 55 từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm theo nhóm chủ đề
Phần mở rộng dưới đây bổ sung 55 từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm được sắp xếp theo từng nhóm nhỏ để bạn tra cứu và ôn tập thuận tiện. Mỗi mục đều có cách viết tiếng Hàn, phiên âm tách theo âm tiết giúp bạn đọc đúng ngay từ lần đầu, cùng nghĩa tiếng Việt và ghi chú sắc thái khi cần. Khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm, đừng học từ đơn lẻ: hãy đọc to từng mục ít nhất ba lần, sau đó che cột nghĩa và tự đoán lại, cuối cùng đặt một câu đơn giản với từ vừa học. Cách học chủ động này giúp não bộ lưu trữ từ vựng vào trí nhớ dài hạn thay vì chỉ nhớ tạm thời rồi quên sau vài ngày.
Mẫu câu mặc cả và hỏi giá khi mua sắm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이거 얼마예요 | i-geo eol-ma-ye-yo | cái này bao nhiêu ạ? |
| 너무 비싸요 | neo-mu bi-ssa-yo | đắt quá |
| 좀 깎아 주세요 | jom kka-kka ju-se-yo | bớt cho tôi một chút nhé |
| 할인 돼요 | ha-rin dwae-yo | có được giảm giá không ạ? |
| 마지막 가격이에요 | ma-ji-mak ga-gyeo-gi-e-yo | giá cuối cùng rồi ạ? (mặc cả) |
| 조금만 더 깎아주세요 | jo-geum-man deo kka-kka-ju-se-yo | bớt thêm cho tôi chút nữa nhé |
| 다른 데는 더 싸요 | da-reun de-neun deo ssa-yo | chỗ khác rẻ hơn đấy |
| 많이 사면 깎아주세요 | ma-ni sa-myeon kka-kka-ju-se-yo | mua nhiều thì bớt nhé |
| 현금으로 할게요 | hyeon-geu-meu-ro hal-ge-yo | tôi trả tiền mặt (để mặc cả) |
| 카드 돼요 | ka-deu dwae-yo | quẹt thẻ được không ạ? |
| 쿠폰 있어요 | ku-pon i-sseo-yo | tôi có phiếu giảm giá |
| 포인트로 할게요 | po-in-teu-ro hal-ge-yo | tôi trả bằng điểm tích lũy |
| 영수증 주세요 | yeong-su-jeung ju-se-yo | cho tôi xin hóa đơn |
| 봉투에 넣어 주세요 | bong-tu-e neo-eo ju-se-yo | bỏ vào túi giúp tôi |
| 선물 포장해 주세요 | seon-mul po-jang-hae ju-se-yo | gói quà giúp tôi |
Từ vựng thử đồ và đổi trả
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 입어봐도 돼요 | i-beo-bwa-do dwae-yo | tôi thử được không ạ? |
| 피팅룸이 어디예요 | pi-ting-nu-mi eo-di-ye-yo | phòng thử đồ ở đâu ạ? |
| 사이즈가 어떻게 돼요 | sa-i-jeu-ga eo-tteo-ke dwae-yo | có những size nào ạ? |
| 한 치수 크게 주세요 | han chi-su keu-ge ju-se-yo | cho tôi size lớn hơn một cỡ |
| 한 치수 작게 주세요 | han chi-su jak-ge ju-se-yo | cho tôi size nhỏ hơn một cỡ |
| 잘 맞아요 | jal ma-ja-yo | vừa lắm ạ |
| 너무 커요 | neo-mu keo-yo | rộng quá |
| 너무 작아요 | neo-mu ja-ga-yo | chật quá |
| 색상이 어때요 | sae-ksa-ngi eo-ttae-yo | màu này thế nào ạ? |
| 다른 색 있어요 | da-reun saek i-sseo-yo | có màu khác không ạ? |
| 교환하고 싶어요 | gyo-hwa-na-go si-peo-yo | tôi muốn đổi hàng |
| 환불하고 싶어요 | hwan-bul-ha-go si-peo-yo | tôi muốn trả hàng |
| 영수증 있어요 | yeong-su-jeung i-sseo-yo | tôi có hóa đơn đây |
| 불량품이에요 | bul-lyang-pu-mi-e-yo | đây là hàng lỗi ạ |
| AS 돼요 | e-i-e-seu dwae-yo | có được bảo hành không ạ? |
Từ vựng mua sắm online
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 온라인 쇼핑 | ol-la-in syo-ping | mua sắm trực tuyến |
| 장바구니 | jang-ba-gu-ni | giỏ hàng |
| 찜하기 | jjim-ha-gi | lưu yêu thích |
| 주문하기 | ju-mun-ha-gi | đặt hàng |
| 결제하기 | gyeol-je-ha-gi | thanh toán |
| 배송조회 | bae-song-jo-hoe | tra cứu vận chuyển |
| 배송비 | bae-song-bi | phí ship |
| 무료배송 | mu-ryo-bae-song | miễn phí vận chuyển |
| 당일배송 | dang-il-bae-song | giao trong ngày |
| 새벽배송 | sae-byeok-bae-song | giao sáng sớm |
| 택배 | taek-bae | chuyển phát |
| 수령 | su-ryeong | nhận hàng |
| 반품 | ban-pum | trả hàng |
| 리뷰 | ri-byu | đánh giá |
| 별점 | byeol-jeom | số sao đánh giá |
| 후기 | hu-gi | nhận xét mua hàng |
| Q&A | kyu-aen-e-i | hỏi đáp |
| 쿠폰북 | ku-pon-buk | sổ phiếu giảm giá |
| 타임세일 | ta-im-se-il | sale theo giờ |
| 라이브커머스 | ra-i-beu-keo-meo-seu | bán hàng livestream |
| 간편결제 | gan-pyeon-gyeol-je | thanh toán một chạm |
| 무이자 할부 | mu-i-ja hal-bu | trả góp 0 lãi suất |
| 품절 | pum-jeol | hết hàng |
| 재입고 | jae-ip-go | nhập hàng lại |
| 예약판매 | ye-yak-pan-mae | bán đặt trước |
Sau khi lướt qua các bảng trên, hãy đánh dấu những mục bạn hay quên và đưa chúng vào sổ tay hoặc ứng dụng flashcard để ôn theo phương pháp lặp lại ngắt quãng. Mỗi ngày chỉ cần 15 phút ôn từ cũ trước khi học từ mới, sau một tháng bạn sẽ ngạc nhiên về lượng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm mình đã nắm chắc. Và đừng quên quay lại các câu mẫu: đọc to, ghi âm rồi so sánh với phát âm chuẩn là cách nhanh nhất để biến từ vựng trên giấy thành phản xạ giao tiếp khi bạn thực sự cần dùng từ vựng tiếng Hàn mua sắm.
Cách dùng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm trong ngữ cảnh thực tế
Biết nghĩa của từ mới chỉ là một nửa chặng đường khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm; nửa còn lại là biết dùng nó đúng lúc, đúng chỗ. Người Hàn rất nhạy cảm với ngữ cảnh: cùng một ý nhưng nói với bạn bè, với sếp hay với người lớn tuổi sẽ dùng cách diễn đạt khác nhau. Ba tình huống dưới đây là những nơi bạn sẽ gặp từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm thường xuyên nhất, kèm câu mẫu để bạn hình dung cách người bản xứ thực sự nói trong đời sống hằng ngày.
Trong quá trình chinh phục từ vựng tiếng Hàn mua sắm, có một điều bạn sẽ sớm nhận ra. Mặc cả ở Hàn Quốc chỉ phù hợp ở chợ truyền thống như 남대문 hay 동대문, còn ở 백화점 và siêu thị giá đã niêm yết thì không mặc cả. Câu mặc cả lịch sự nhất là 좀 깎아 주세요 (bớt cho tôi một chút nhé) kèm nụ cười thân thiện. Học từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm kèm văn hóa mặc cả này giúp bạn mua được giá tốt mà không bị xem là kém duyên. Nắm vững điểm này, bạn sẽ dùng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm tự tin hơn hẳn trong giao tiếp thực tế.
Một điểm mấu chốt khi luyện từ vựng tiếng Hàn mua sắm mà nhiều người hay bỏ qua. Mua sắm online ở Hàn Quốc phát triển vượt bậc với dịch vụ 새벽배송 (giao hàng sáng sớm): đặt trước 11 giờ đêm, sáng 7 giờ đã nhận được hàng tươi. Các app như 쿠팡, 마켓컬리 là lựa chọn hàng đầu của người Hàn. Khi sống ở Hàn Quốc, thành thạo mua sắm online giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian. Đây chính là ranh giới giữa học vẹt và thực sự làm chủ từ vựng tiếng Hàn mua sắm.
Nếu quan sát cách người Hàn giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ thấy một quy luật rõ rệt. Chính sách đổi trả ở Hàn Quốc rất thoáng: hầu hết cửa hàng cho đổi trả trong 7-14 ngày nếu còn hóa đơn và hàng chưa qua sử dụng. Khi muốn đổi trả, hãy nói 교환하고 싶어요 (tôi muốn đổi) hoặc 환불하고 싶어요 (tôi muốn trả hàng) kèm hóa đơn. Đừng ngại đổi trả vì đây là quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Hãy luyện tập điểm này mỗi ngày cho đến khi nó trở thành phản xạ tự nhiên.
Câu mẫu vận dụng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 쇼핑을 해요 | syo-pi-ngeul hae-yo | Tôi đi mua sắm |
| 얼마예요 | eol-ma-ye-yo | Bao nhiêu ạ? |
| 너무 비싸요 | neo-mu bi-ssa-yo | Đắt quá |
| 깎아 주세요 | kka-kka ju-se-yo | Bớt cho tôi nhé |
| 입어볼게요 | i-beo-bol-ge-yo | Tôi thử nhé |
| 잘 맞아요 | jal ma-ja-yo | Vừa lắm |
| 다른 색 있어요 | da-reun saek i-sseo-yo | Có màu khác không? |
| 포장해 주세요 | po-jang-hae ju-se-yo | Gói giúp tôi nhé |
| 카드로 할게요 | ka-deu-ro hal-ge-yo | Tôi trả bằng thẻ |
| 영수증 주세요 | yeong-su-jeung ju-se-yo | Cho tôi hóa đơn |
| 교환하고 싶어요 | gyo-hwa-na-go si-peo-yo | Tôi muốn đổi hàng |
| 온라인으로 샀어요 | ol-la-i-neu-ro sa-sseo-yo | Tôi đã mua online |
| 배송을 기다려요 | bae-so-ngeul gi-da-ryeo-yo | Tôi đang chờ giao hàng |
| 리뷰를 썼어요 | ri-byu-reul sseo-sseo-yo | Tôi đã viết đánh giá |
| 만족해요 | man-jo-kae-yo | Tôi hài lòng |
Lưu ý văn hóa và kính ngữ khi dùng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm
Tiếng Hàn là ngôn ngữ gắn chặt với văn hóa tôn ti. Dùng đúng từ nhưng sai mức độ kính ngữ đôi khi còn gây khó xử hơn là dùng sai từ. Khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm, hãy luôn tự hỏi: mình đang nói với ai, trong hoàn cảnh nào. Ba lưu ý văn hóa dưới đây sẽ giúp bạn tránh những tình huống “dở khóc dở cười” mà rất nhiều người Việt từng gặp khi mới sang Hàn.
Kinh nghiệm của nhiều học viên đi trước cho thấy một sự thật đơn giản. Người Hàn Quốc có văn hóa tặng quà rất phát triển với dịch vụ 선물 포장 (gói quà) miễn phí ở hầu hết cửa hàng. Khi mua quà tặng, nhân viên sẽ gói đẹp kèm thiệp theo yêu cầu. Tặng quà đúng dịp lễ với cách gói trang trọng thể hiện sự tinh tế của người tặng trong văn hóa Hàn Quốc. Nắm vững điểm này, bạn sẽ dùng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm tự tin hơn hẳn trong giao tiếp thực tế.
Trong quá trình chinh phục từ vựng tiếng Hàn mua sắm, có một điều bạn sẽ sớm nhận ra. Các đợt sale lớn ở Hàn Quốc tập trung vào đầu năm (설날), giữa năm và cuối năm (추석, Giáng sinh), với mức giảm lên đến 70-80%. Người Hàn thường chờ đợt sale để mua đồ hiệu, thậm chí xếp hàng từ sáng sớm. Lên kế hoạch mua sắm theo mùa sale giúp bạn tiết kiệm đáng kể khi sống ở Hàn Quốc. Đây chính là ranh giới giữa học vẹt và thực sự làm chủ từ vựng tiếng Hàn mua sắm.
Một điểm mấu chốt khi luyện từ vựng tiếng Hàn mua sắm mà nhiều người hay bỏ qua. Văn hóa xếp hàng mua hàng giới hạn (한정판) rất cuồng nhiệt ở Hàn Quốc, từ giày sneaker đến đồ mỹ phẩm. Nhiều bạn trẻ thức đêm xếp hàng để mua được món đồ yêu thích. Hiểu văn hóa tiêu dùng này giúp bạn hòa nhập với đời sống giới trẻ Hàn Quốc. Hãy luyện tập điểm này mỗi ngày cho đến khi nó trở thành phản xạ tự nhiên.
Lỗi sai người Việt hay mắc khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm và mẹo ghi nhớ
Tiếng Việt và tiếng Hàn thuộc hai hệ ngôn ngữ khác nhau, nên người Việt thường mang thói quen tiếng mẹ đẻ sang khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm. Nhận diện sớm các lỗi dưới đây giúp bạn tiết kiệm hàng tháng trời sửa sai về sau, đồng thời học nhanh hơn với cùng một lượng thời gian bỏ ra.
Một lỗi rất phổ biến mà người mới học từ vựng tiếng Hàn mua sắm thường mắc phải. Mặc cả ở 백화점 hay cửa hàng có giá niêm yết khiến bạn bị xem là không hiểu văn hóa mua sắm. Chỉ mặc cả ở chợ truyền thống và cửa hàng nhỏ, còn trung tâm thương mại thì giá đã cố định. Học từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm phải đi kèm với hiểu biết nơi nào được mặc cả. Sửa được lỗi này, từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt chỉ sau vài tuần.
Rất nhiều người Việt khi học từ vựng tiếng Hàn mua sắm vô thức mang thói quen tiếng mẹ đẻ sang. Quên lấy hóa đơn khi mua hàng đắt tiền khiến bạn mất quyền đổi trả và bảo hành. Luôn xin 영수증 cho mọi giao dịch trên 10.000 won, và giữ hóa đơn ít nhất 2 tuần. Hóa đơn cũng cần thiết khi làm thủ tục hoàn thuế cho khách du lịch. Nhận diện sớm lỗi này giúp bạn tiết kiệm hàng tháng trời học lại về sau.
Lỗi tiếp theo tưởng nhỏ mà ảnh hưởng không nhỏ đến điểm số và giao tiếp. Mua hàng online mà không đọc kỹ 리뷰 và chính sách 반품 dẫn đến nhận hàng kém chất lượng mà khó đổi trả. Hãy đọc ít nhất 10 đánh giá có ảnh thật, kiểm tra điểm 별점 trung bình trên 4.0 và xác nhận phí 반품 ai chịu trước khi đặt hàng. Sửa được lỗi này, từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt chỉ sau vài tuần.
Còn đây là ba mẹo ghi nhớ được nhiều học viên áp dụng thành công khi luyện từ vựng tiếng Hàn mua sắm:
Mẹo thứ nhất được nhiều học viên áp dụng thành công: học từ vựng mua sắm qua việc đi chợ thật mỗi tuần và cố dùng tiếng Hàn trong mọi giao dịch. Mỗi lần hỏi giá, mặc cả, thanh toán là một bài học thực tế giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn tự nhiên nhất. Kiên trì áp dụng đều đặn, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt sau khoảng hai đến ba tuần.
Tiếp theo, hãy thử cách này: lưu lại các mẫu câu mua sắm quan trọng vào điện thoại để dùng khi cần: hỏi giá, mặc cả, thử đồ, đổi trả. Có sẵn câu mẫu giúp bạn tự tin giao tiếp ngay cả khi vốn từ còn hạn chế. Kiên trì áp dụng đều đặn, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt sau khoảng hai đến ba tuần.
Cuối cùng, đừng bỏ qua bí quyết nhỏ mà hiệu quả lớn: xem livestream bán hàng của người Hàn để học cách họ giới thiệu sản phẩm và chốt đơn. Ngôn ngữ bán hàng livestream đầy tính thuyết phục với nhiều từ ngữ sinh động, là tài liệu luyện nghe và từ vựng mua sắm rất thú vị. Kiên trì áp dụng đều đặn, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt sau khoảng hai đến ba tuần.
Lộ trình ôn tập và tự kiểm tra từ vựng tiếng Hàn mua sắm
Bạn đã đi qua một lượng kiến thức đáng kể về từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm, từ bảng từ vựng mở rộng, cách dùng trong ngữ cảnh thực tế, lưu ý văn hóa cho đến các lỗi sai cần tránh. Tuy nhiên kiến thức chỉ thực sự thành của bạn khi được ôn tập đúng cách. Nghiên cứu về trí nhớ cho thấy chúng ta quên tới 70% nội dung mới sau 24 giờ nếu không ôn lại, vì vậy hãy lên lịch ôn tập ngay từ hôm nay: ôn lại toàn bộ nội dung bài này sau 1 ngày, rồi sau 1 tuần và sau 1 tháng. Mỗi lần ôn chỉ cần 15 đến 20 phút nhưng hiệu quả gấp nhiều lần việc học dồn một lần rồi bỏ đó.
- Đọc to toàn bộ các bảng từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm trong bài 3 lần mà không nhìn cột nghĩa, tự đoán nghĩa trước khi kiểm tra.
- Chép lại 10 mục khó nhớ nhất vào sổ tay cá nhân kèm một câu ví dụ do chính bạn đặt.
- Tự đặt 5 câu mới sử dụng từ vựng hoặc cấu trúc vừa học, nói to thành tiếng.
- Nghe lại và nhại theo các câu mẫu trong bài cho đến khi ngữ điệu tự nhiên.
- Sau 7 ngày, quay lại bài này và tự kiểm tra: đạt 90% mới chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Về kế hoạch dài hạn, hãy đặt từ vựng tiếng Hàn mua sắm vào lịch học cố định mỗi tuần thay vì học ngẫu hứng. Ví dụ dành 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 45 phút: buổi 1 học từ mới và cấu trúc mới, buổi 2 luyện nghe nói với nội dung đã học, buổi 3 ôn tập và làm bài kiểm tra nhanh. Duy trì nhịp độ này trong 3 tháng, bạn sẽ ngạc nhiên về sự tiến bộ của mình. Và nếu cần người đồng hành chữa bài, định hướng lộ trình hay đơn giản là động lực để không bỏ cuộc giữa chừng, đội ngũ UniPath Training luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.
Tham khảo thêm lộ trình học tiếng Hàn 2026, cẩm nang du học Hàn Quốc 2026 và mentor lộ trình apply. Liên hệ UniPath Training qua hotline 0387 404 668 để được tư vấn miễn phí!


