Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài

Nửa đêm ở ký túc xá, bạn lên cơn sốt 39 độ, đầu đau như búa bổ — và nhận ra mình không biết diễn tả “ớn lạnh”, “đau nhức cơ” hay “khó thở” bằng tiếng Anh thế nào để gọi cấp cứu. Đây không phải tình huống giả định: ốm đau là chuyện không thể tránh khỏi trong 4 năm du học, và rào cản ngôn ngữ lúc ốm đau còn đáng sợ gấp mười lần lúc khỏe mạnh, vì bạn vừa mệt vừa hoảng. Chuẩn bị trước bộ tiếng Anh đi khám bệnh trong bài viết này chính là “bảo hiểm” cho sức khỏe của bạn nơi đất khách.

Bài viết tổng hợp gần 80 mẫu câu tiếng Anh y tế cho du học sinh: đặt lịch khám, mô tả triệu chứng, khai tiền sử bệnh và dị ứng, giao tiếp tại phòng khám, mua thuốc ở hiệu thuốc, làm việc với bảo hiểm y tế và gọi cấp cứu — kèm phiên âm IPA, nghĩa và ví dụ. Cuối bài là bảng từ vựng bộ phận cơ thể và bệnh thường gặp, cách xử lý 5 tình huống khẩn cấp và checklist y tế trước khi lên đường.

Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài
Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài

Vì sao du học sinh phải học tiếng Anh y tế trước

Hệ thống y tế ở Mỹ, Úc, Canada khác Việt Nam ở một điểm cốt lõi: mọi thứ đều qua lịch hẹn và bảo hiểm, chi phí cực đắt nếu không có bảo hiểm. Một lần vào phòng cấp cứu ở Mỹ có thể tốn vài nghìn đô la — vì vậy việc hiểu bảo hiểm y tế của mình (được trường mua sẵn hoặc tự mua) quan trọng không kém việc biết mô tả triệu chứng. Hầu hết trường đại học đều có trung tâm y tế sinh viên (student health center) khám với chi phí thấp hoặc miễn phí — hãy tìm hiểu địa chỉ và giờ làm việc của nó ngay tuần đầu tiên, đừng đợi đến lúc ốm mới tìm.

Về mặt ngôn ngữ, tiếng Anh y tế có hai đặc điểm khiến nó khó hơn tiếng Anh thông thường: thứ nhất, nhiều từ chuyên môn có gốc Latin mà bạn chưa từng gặp (như “prescription” — đơn thuốc, “symptoms” — triệu chứng); thứ hai, khi ốm, khả năng ngôn ngữ của bạn giảm sút — bạn sẽ quên cả những từ đơn giản nhất. Vì vậy, cách học hiệu quả không phải học thuộc lòng hàng trăm thuật ngữ y khoa, mà là nắm vững 70–80 mẫu câu và từ vựng cốt lõi trong bài viết này đến mức phản xạ, đặc biệt là nhóm mô tả triệu chứng và nhóm cấp cứu.

Nhóm 1: Đặt lịch khám bệnh

Ở nước ngoài, bạn hiếm khi “đến thẳng” phòng khám như ở Việt Nam — hầu hết đều cần đặt lịch hẹn (appointment) trước qua điện thoại, website hoặc app. Trung tâm y tế của trường thường cho đặt lịch online rất tiện. Dưới đây là những mẫu câu cho cả đặt lịch qua điện thoại và trực tiếp.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
I’d like to make an appointment. /aɪd laɪk tu meɪk ən əˈpɔɪntmənt/ Tôi muốn đặt lịch khám. Câu mở đầu chuẩn nhất.
I’d like to see a doctor. /aɪd laɪk tu si ə ˈdɑktər/ Tôi muốn gặp bác sĩ. Dùng khi đến trực tiếp.
Do you have any openings tomorrow? /du ju hæv ˈɛni ˈoʊpnɪŋz təˈmɑroʊ/ Ngày mai còn lịch trống không? “Opening” là khung giờ trống.
What’s the earliest available? /wʌts ði ˈɜrliəst əˈveɪləbəl/ Lịch sớm nhất là khi nào? Khi cần khám gấp.
It’s urgent. /ɪts ˈɜrdʒənt/ Tình trạng khẩn cấp. Nói khi cần ưu tiên.
Can I reschedule my appointment? /kæn aɪ riˈskɛdʒul maɪ əˈpɔɪntmənt/ Tôi đổi lịch hẹn được không? Báo trước ít nhất 24 giờ.
I’d like to cancel my appointment. /aɪd laɪk tu ˈkænsəl maɪ əˈpɔɪntmənt/ Tôi muốn hủy lịch hẹn. Hủy muộn có thể bị phạt phí.
Do I need a referral? /du aɪ nid ə rɪˈfɜrəl/ Tôi có cần giấy giới thiệu không? Khám chuyên khoa thường cần.
Where is the student health center? /wɛr ɪz ðə ˈstudənt hɛlθ ˈsɛntər/ Trung tâm y tế sinh viên ở đâu? Hỏi ngay tuần đầu nhập học.
What are your opening hours? /wʌt ɑr jɔr ˈoʊpnɪŋ ˈaʊərz/ Giờ làm việc thế nào? Cuối tuần thường đóng cửa.
Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài
Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài

Nhóm 2: Mô tả triệu chứng cho bác sĩ

Đây là nhóm quan trọng nhất: khả năng mô tả chính xác mình đau ở đâu, đau thế nào, từ khi nào quyết định trực tiếp chất lượng chẩn đoán. Bác sĩ nước ngoài thường hỏi theo công thức: vị trí – tính chất – mức độ – thời gian. Hãy học thuộc khung này và áp dụng cho mọi triệu chứng.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
What’s the matter? / What brings you in? /wʌts ðə ˈmætər/ Bạn bị sao vậy? Câu bác sĩ hay hỏi mở đầu.
I don’t feel well. /aɪ doʊnt fil wɛl/ Tôi thấy không khỏe. Cách nói chung khi chưa rõ bệnh.
I’ve got a fever. /aɪv ɡɑt ə ˈfivər/ Tôi bị sốt. “Fever” trang trọng hơn “temperature”.
I have a headache. /aɪ hæv ə ˈhɛdeɪk/ Tôi bị đau đầu. Mẫu “I have a…” dùng cho nhiều bệnh.
I’ve got a sore throat. /aɪv ɡɑt ə sɔr θroʊt/ Tôi bị đau họng. Bệnh phổ biến khi đổi khí hậu.
I’ve got a pain in my chest. /aɪv ɡɑt ə peɪn ɪn maɪ tʃɛst/ Tôi bị đau ngực. Chỉ rõ vị trí: chest/back/stomach.
It hurts here. /ɪt hɜrts hɪr/ Đau ở đây (vừa chỉ). Vừa nói vừa chỉ vào chỗ đau.
The pain comes and goes. /ðə peɪn kʌmz ænd ɡoʊz/ Cơn đau lúc có lúc không. Mô tả tính chất cơn đau.
It’s a sharp pain. /ɪts ə ʃɑrp peɪn/ Đau nhói. “Sharp” = nhói; “dull” = âm ỉ.
I’ve had it for three days. /aɪv hæd ɪt fɔr θri deɪz/ Tôi bị 3 ngày rồi. Luôn nêu thời gian bị bệnh.
I’m having difficulty breathing. /aɪm ˈhævɪŋ ˈdɪfəkəlti ˈbriðɪŋ/ Tôi bị khó thở. Triệu chứng khẩn cấp — nói ngay.
I feel dizzy. /aɪ fil ˈdɪzi/ Tôi bị chóng mặt. “Dizzy” = chóng mặt, choáng.
I’ve been feeling very tired. /aɪv bin ˈfilɪŋ ˈvɛri ˈtaɪərd/ Dạo này tôi rất mệt. Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
I think I have food poisoning. /aɪ θɪŋk aɪ hæv fud ˈpɔɪzənɪŋ/ Tôi nghĩ mình bị ngộ độc thực phẩm. Kèm nôn mửa, tiêu chảy.

Nhóm 3: Khai tiền sử bệnh và dị ứng

Bác sĩ nước ngoài luôn hỏi về tiền sử bệnh (medical history) và dị ứng (allergies) trước khi kê đơn — vì kê sai thuốc cho người dị ứng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hãy chuẩn bị sẵn thông tin này bằng tiếng Anh, tốt nhất là viết ra giấy hoặc lưu trong điện thoại để đưa bác sĩ xem khi cần.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
Do you have any allergies? /du ju hæv ˈɛni ˈælərdʒiz/ Bạn có dị ứng gì không? Câu bác sĩ luôn hỏi.
I’m allergic to penicillin. /aɪm əˈlɜrdʒək tu ˌpɛnəˈsɪlən/ Tôi dị ứng penicillin. Nêu tên thuốc cụ thể.
I’m allergic to peanuts. /aɪm əˈlɜrdʒək tu ˈpinʌts/ Tôi dị ứng đậu phộng. Dị ứng thực phẩm phổ biến.
Are you on any medication? /ɑr ju ɑn ˈɛni ˌmɛdəˈkeɪʃən/ Bạn đang uống thuốc gì không? Liệt kê thuốc đang dùng.
I take blood pressure pills daily. /aɪ teɪk blʌd ˈprɛʃər pɪlz ˈdeɪli/ Tôi uống thuốc huyết áp hàng ngày. Mang theo vỉ thuốc để bác sĩ xem.
I have asthma. /aɪ hæv ˈæzmə/ Tôi bị hen suyễn. Bệnh mãn tính cần khai báo.
I’m diabetic. /aɪm ˌdaɪəˈbɛtək/ Tôi bị tiểu đường. Khai báo để tránh thuốc ảnh hưởng.
Here’s my medical history. /hɪrz maɪ ˈmɛdəkəl ˈhɪstəri/ Đây là tiền sử bệnh của tôi. Chuẩn bị bản tiếng Anh từ Việt Nam.

Nhóm 4: Tại phòng khám — chẩn đoán và điều trị

Sau khi nghe mô tả triệu chứng, bác sĩ sẽ khám, có thể yêu cầu xét nghiệm và đưa ra chẩn đoán cùng phác đồ điều trị. Nhóm câu dưới đây giúp bạn hiểu bác sĩ đang làm gì và hỏi lại những điều chưa rõ — đừng ngại hỏi, vì hiểu sai cách dùng thuốc còn nguy hiểm hơn không hỏi.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
Where does it hurt? /wɛr dʌz ɪt hɜrt/ Đau ở đâu? Bác sĩ hỏi khi khám.
Does it hurt when I press here? /dʌz ɪt hɜrt wɛn aɪ prɛs hɪr/ Ấn vào đây có đau không? Đáp “Yes, a little” / “No”.
I’m going to take your blood pressure. /aɪm ˈɡoʊɪŋ tu teɪk jɔr blʌd ˈprɛʃər/ Tôi sẽ đo huyết áp. Thủ tục khám cơ bản.
You need a blood test. /ju nid ə blʌd tɛst/ Bạn cần xét nghiệm máu. Hỏi thêm: “When do I get results?”
I’m going to prescribe antibiotics. /aɪm ˈɡoʊɪŋ tu prɪˈskraɪb æntibaɪˈɑtəks/ Tôi sẽ kê kháng sinh. “Prescribe” = kê đơn.
How often should I take this? /haʊ ˈɔfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs/ Tôi uống bao lâu một lần? Câu hỏi bắt buộc khi nhận thuốc.
Take two pills twice a day. /teɪk tu pɪlz twaɪs ə deɪ/ Uống ngày 2 lần, mỗi lần 2 viên. Ghi lại ngay kẻo quên.
Are there any side effects? /ɑr ðɛr ˈɛni saɪd ɪˈfɛkts/ Có tác dụng phụ không? Hỏi để chủ động theo dõi.
Should I avoid anything? /ʃʊd aɪ əˈvɔɪd ˈɛniθɪŋ/ Tôi cần kiêng gì không? Đồ ăn, rượu bia, vận động…
When should I come back? /wɛn ʃʊd aɪ kʌm bæk/ Khi nào tôi tái khám? Hẹn lịch tái khám trước khi về.

Nhóm 5: Mua thuốc ở hiệu thuốc

Ở Mỹ, Úc, Canada, thuốc được chia làm hai loại: thuốc kê đơn (prescription drugs) chỉ mua được khi có đơn bác sĩ, và thuốc không kê đơn (over-the-counter / OTC) mua tự do như thuốc cảm, đau đầu. Dược sĩ (pharmacist) ở hiệu thuốc có thể tư vấn cho các bệnh nhẹ — đừng ngại hỏi họ.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
I’d like to fill this prescription. /aɪd laɪk tu fɪl ðɪs prɪˈskrɪpʃən/ Tôi muốn lấy thuốc theo đơn này. Đưa đơn cho dược sĩ.
Do I need a prescription for this? /du aɪ nid ə prɪˈskrɪpʃən fɔr ðɪs/ Thuốc này cần đơn không? Hỏi trước khi mua.
Do you have anything for a cold? /du ju hæv ˈɛniθɪŋ fɔr ə koʊld/ Có thuốc cảm không? Dược sĩ sẽ gợi ý loại phù hợp.
Do you have something for a sore throat? /du ju hæv ˈsʌmθɪŋ fɔr ə sɔr θroʊt/ Có thuốc đau họng không? Mô tả triệu chứng để được tư vấn.
Can you recommend something for headaches? /kæn ju ˌrɛkəˈmɛnd ˈsʌmθɪŋ fɔr ˈhɛdeɪks/ Bạn gợi ý thuốc đau đầu giúp? Cách hỏi lịch sự, hiệu quả.
How should I take this medicine? /haʊ ʃʊd aɪ teɪk ðɪs ˈmɛdəsən/ Tôi uống thuốc này thế nào? Hỏi kỹ liều lượng, thời điểm.
Should I take it with food? /ʃʊd aɪ teɪk ɪt wɪð fud/ Uống cùng thức ăn hay lúc đói? Một số thuốc cần uống no.
How long until it starts working? /haʊ lɔŋ ənˈtɪl ɪt stɑrts ˈwɜrkɪŋ/ Bao lâu thì thuốc có tác dụng? Để biết khi nào cần quay lại.
I’d like some bandages, please. /aɪd laɪk sʌm ˈbændədʒəz pliz/ Cho tôi ít băng gạc. Đồ sơ cứu cơ bản nên có sẵn.
Where can I find vitamins? /wɛr kæn aɪ faɪnd ˈvaɪtəmənz/ Vitamin ở quầy nào? Hiệu thuốc bán nhiều loại vitamin.

Nhóm 6: Bảo hiểm y tế cho du học sinh

Bảo hiểm y tế (health insurance) là bắt buộc với hầu hết du học sinh — nhiều trường tự động mua cho bạn và tính vào học phí. Hiểu các thuật ngữ bảo hiểm giúp bạn không bị “sốc” khi nhận hóa đơn viện phí: ở Mỹ, “deductible” (số tiền bạn tự trả trước khi bảo hiểm chi trả) và “copay” (số tiền cố định bạn trả mỗi lần khám) là hai khái niệm then chốt.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
Do you accept my insurance? /du ju ækˈsɛpt maɪ ɪnˈʃʊrəns/ Ở đây có nhận bảo hiểm của tôi không? Hỏi trước khi khám để tránh phí cao.
Here’s my insurance card. /hɪrz maɪ ɪnˈʃʊrəns kɑrd/ Đây là thẻ bảo hiểm của tôi. Luôn mang theo khi đi khám.
What’s my deductible? /wʌts maɪ dɪˈdʌktəbəl/ Mức khấu trừ của tôi là bao nhiêu? Số tiền tự trả trước bảo hiểm.
How much is the copay? /haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈkoʊpeɪ/ Tiền đồng chi trả bao nhiêu? Thường $20–50 mỗi lần khám.
Is this covered by my plan? /ɪz ðɪs ˈkʌvərd baɪ maɪ plæn/ Cái này bảo hiểm có chi trả không? Hỏi trước dịch vụ đắt tiền.
I’d like to file a claim. /aɪd laɪk tu faɪl ə kleɪm/ Tôi muốn nộp đơn yêu cầu bồi thường. Khi tự trả trước rồi xin hoàn lại.
What’s the emergency number? /wʌts ði ɪˈmɜrdʒənsi ˈnʌmbər/ Số cấp cứu là gì? Mỹ: 911; Úc: 000; Anh: 999.
Where’s the nearest urgent care? /wɛrz ðə ˈnɪrəst ˈɜrdʒənt kɛr/ Phòng khám cấp cứu gần nhất ở đâu? Rẻ hơn phòng cấp cứu bệnh viện.
Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài
Tiếng Anh Đi Khám Bệnh Ở Nước Ngoài

Nhóm 7: Gọi cấp cứu — những câu phải thuộc lòng

Nhóm câu này hy vọng bạn không bao giờ phải dùng, nhưng bắt buộc phải thuộc. Khi gọi 911 (Mỹ), 000 (Úc) hay 999 (Anh), hãy bình tĩnh nói rõ: chuyện gì xảy ra, ở đâu, và ai cần giúp. Tổng đài viên sẽ hướng dẫn bạn từng bước.

Câu / cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ
Call an ambulance! /kɔl ən ˈæmbjələns/ Gọi xe cấp cứu! Hét to khi cần người xung quanh giúp.
I need help immediately! /aɪ nid hɛlp ɪˈmidiətli/ Tôi cần giúp đỡ ngay! Câu mở đầu khi gọi cấp cứu.
My friend collapsed. /maɪ frɛnd kəˈlæpst/ Bạn tôi bị ngất. Mô tả tình huống ngắn gọn.
He’s not breathing! /hiz nɑt ˈbriðɪŋ/ Anh ấy không thở! Tình huống nguy kịch nhất.
There’s been an accident. /ðɛrz bin ən ˈæksədənt/ Có tai nạn xảy ra. Nêu địa điểm ngay sau đó.
The address is 123 Main Street. /ði əˈdrɛs ɪz/ Địa chỉ là… Đọc chậm, rõ từng chữ số.
Please hurry! /pliz ˈhɜri/ Làm ơn nhanh lên! Nhấn mạnh tính khẩn cấp.
I’ll wait outside. /aɪl weɪt ˈaʊtsaɪd/ Tôi sẽ đợi ở ngoài. Ra đón xe cấp cứu.

Bảng từ vựng: bộ phận cơ thể và bệnh thường gặp

Để mô tả triệu chứng chính xác, bạn cần vốn từ vựng về cơ thể và các bệnh phổ biến. Bảng dưới đây gồm những từ du học sinh dùng nhiều nhất — không cần thuộc thuật ngữ y khoa phức tạp, chỉ cần nhóm từ cơ bản này là đủ cho 90% tình huống.

Từ Phiên âm IPA Nghĩa
forehead /ˈfɔrhɛd/ trán
throat /θroʊt/ cổ họng
chest /tʃɛst/ ngực
stomach / belly /ˈstʌmək/ /ˈbɛli/ bụng, dạ dày
back /bæk/ lưng
joint /dʒɔɪnt/ khớp
ankle /ˈæŋkəl/ mắt cá chân
fever /ˈfivər/ sốt
flu /flu/ cúm
cold /koʊld/ cảm lạnh
allergy /ˈælərdʒi/ dị ứng
rash /ræʃ/ phát ban
diarrhea /ˌdaɪəˈriə/ tiêu chảy
migraine /ˈmaɪɡreɪn/ đau nửa đầu
sprain /spreɪn/ bong gân

5 tình huống ốm đau thường gặp và cách xử lý

1. Cảm cúm thông thường. Ra hiệu thuốc mua thuốc OTC: “Do you have anything for flu symptoms?” (Có thuốc trị cúm không?). Nghỉ ngơi, uống nhiều nước. Nếu sốt trên 39 độ quá 3 ngày, đặt lịch khám bác sĩ.

2. Đau bụng, ngộ độc thực phẩm. Nếu nôn mửa và tiêu chảy liên tục, đến urgent care và nói: “I think I have food poisoning. I’ve been vomiting since last night.” (Tôi nghĩ mình bị ngộ độc thực phẩm, nôn từ tối qua.) Mang theo mẫu thực phẩm nghi ngờ nếu có.

3. Chấn thương khi chơi thể thao. Bong gân, trật khớp cần được khám sớm: “I sprained my ankle playing soccer. It’s swollen.” (Tôi bị bong gân mắt cá khi đá bóng, đang sưng.) Chườm đá ngay trong 48 giờ đầu.

4. Dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ). Khó thở, sưng mặt/môi sau khi ăn là dấu hiệu nguy hiểm — gọi cấp cứu ngay: “My friend is having an allergic reaction. He can’t breathe!” Nếu có bút tiêm EpiPen, dùng ngay theo hướng dẫn.

5. Vấn đề sức khỏe tinh thần. Nhớ nhà, áp lực học tập gây mất ngủ, lo âu kéo dài là chuyện phổ biến ở du học sinh — đừng xấu hổ khi cần giúp đỡ. Hầu hết trường có dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí (counseling center): “I’d like to talk to a counselor.” (Tôi muốn gặp chuyên viên tư vấn.)

Checklist y tế trước ngày bay

✓ Khám sức khỏe tổng quát và lấy bản tóm tắt tiền sử bệnh bằng tiếng Anh.
✓ Tiêm đầy đủ các mũi vắc-xin trường yêu cầu (thường có danh sách trong thư nhập học).
✓ Mua bảo hiểm y tế hoặc xác nhận trường đã mua cho bạn.
✓ Chuẩn bị thuốc cá nhân cho 1–2 tháng đầu (kèm đơn thuốc tiếng Anh nếu là thuốc kê đơn).
✓ Lưu số điện thoại trung tâm y tế trường và số cấp cứu địa phương vào máy.
✓ Học thuộc nhóm câu mô tả triệu chứng và nhóm câu cấp cứu trong bài viết này.

Câu hỏi thường gặp về khám bệnh khi du học

Khám bệnh ở Mỹ có đắt không?
Rất đắt nếu không có bảo hiểm — một lần khám thông thường có thể tốn $150–300, cấp cứu thì hàng nghìn đô. Nhưng với bảo hiểm sinh viên, bạn chỉ trả tiền đồng chi trả (copay) khoảng $20–50. Vì vậy đừng bao giờ đi du học mà không có bảo hiểm y tế.

Có thể mang thuốc từ Việt Nam sang không?
Được, với thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn có đơn thuốc tiếng Anh đi kèm. Lưu ý: một số thuốc ở Việt Nam là OTC nhưng ở Mỹ lại cần đơn (và ngược lại). Mang đủ dùng 1–2 tháng đầu, sau đó mua tại chỗ theo tư vấn của dược sĩ.

Bị ốm có được nghỉ học không? Cần giấy tờ gì?
Được. Với buổi học thông thường, email báo cho giáo sư là đủ. Với kỳ thi, hầu hết trường yêu cầu giấy chứng nhận của bác sĩ (doctor’s note / sick note): “Could I have a sick note, please?” (Cho tôi xin giấy chứng nhận ốm.) Hãy xin ngay tại buổi khám.

Nên đến student health center hay bệnh viện?
Với bệnh thông thường (cảm cúm, đau họng, chấn thương nhẹ), student health center là lựa chọn tốt nhất: gần, rẻ, quen với sinh viên quốc tế. Chỉ đến phòng cấp cứu bệnh viện (emergency room) khi thực sự khẩn cấp — vừa đắt vừa phải chờ lâu.

Sức khỏe là vốn quý nhất của du học sinh — đừng để rào cản ngôn ngữ khiến bạn chần chừ đi khám khi cần. Học thuộc các mẫu câu trong bài viết này, chuẩn bị checklist y tế đầy đủ, và tìm hiểu trung tâm y tế của trường ngay tuần đầu tiên. Để xây dựng nền tảng tiếng Anh toàn diện, hãy đọc bài lộ trình học tiếng Anh cho du học sinh của UniPath. Cần mentor đồng hành? Liên hệ hotline 0387 404 668 hoặc tìm hiểu các dịch vụ mentor lộ trình apply học bổng của chúng tôi. Chúc bạn luôn khỏe mạnh trên hành trình du học!

MessengerPhone