200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất

Học tiếng Nhật nhiều tháng mà sang Nhật vẫn “cứng họng” khi gọi món hay hỏi đường — vì kiến thức trong sách chưa thành phản xạ. Câu giao tiếp tiếng Nhật theo tình huống chính là cây cầu nối khoảng trống ấy: học cả câu hoàn chỉnh gắn với bối cảnh cụ thể, để khi cần là bật ra ngay. Bài viết tổng hợp 200 câu giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày thông dụng nhất, chia 10 nhóm chủ đề, mỗi câu có phiên âm Romaji chuẩn Hepburn, nghĩa tiếng Việt và lưu ý cách dùng.

Học câu giao tiếp tiếng Nhật thế nào cho nhớ lâu?

Đừng đọc lướt danh sách như đọc truyện — mắt thấy mà não không giữ. Cách đúng là học theo cụm tình huống: mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to từng câu 3–5 lần, tưởng tượng mình trong bối cảnh đó, rồi tự đặt thêm câu biến thể. Ví dụ học được これはいくらですか (Cái này giá bao nhiêu?), hãy tự đổi thành あれはいくらですか (cái kia giá bao nhiêu?).

Kỹ thuật thứ hai là shadowing — nghe và nhại lại gần như đồng thời với audio giáo trình hoặc video hội thoại, bắt chước đúng ngữ điệu rồi tăng dần tốc độ. Kỹ thuật thứ ba là đóng vai: một người làm nhân viên cửa hàng, một người làm khách, diễn lại đoạn hội thoại — cách này buộc bạn phản ứng bằng tiếng Nhật thay vì dịch trong đầu.

Quy tắc “ít mà chắc”: mỗi ngày thuộc 10 câu mới + ôn 20 câu cũ, sau 3 tuần bạn sẽ có gần 200 câu phản xạ tự nhiên.

200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất
200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất

Nhóm 1: Chào hỏi và xã giao hằng ngày

Người Nhật chào hỏi theo thời điểm trong ngày và mức độ thân thiết, chứ không có một câu “xin chào” dùng cho mọi lúc. Chú ý hai cặp “đi – tiễn” (いってきます / いってらっしゃい) và “về – đón” (ただいま / おかえりなさい) — nét văn hóa “cửa nhà” rất Nhật mà người nước ngoài dùng đúng sẽ được đánh giá cao. Câu お疲れ様です (Otsukaresama desu) cũng rất đặc biệt: vừa là lời chào tan làm, vừa là lời cảm ơn công sức của đồng nghiệp.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
おはようございます Ohayō gozaimasu Chào buổi sáng (lịch sự) Với đồng nghiệp, trước 10h sáng
おはよう Ohayō Chào buổi sáng (thân mật) Với bạn bè, người thân
こんにちは Konnichiwa Chào buổi trưa/chiều Từ 10h sáng đến tối
こんばんは Konbanwa Chào buổi tối Dùng sau khi trời tối
おやすみなさい Oyasuminasai Chúc ngủ ngon Khi đi ngủ, chào buổi tối
はじめまして Hajimemashite Rất vui được gặp (lần đầu) Kèm cúi chào, lần đầu gặp
どうぞよろしくおねがいします Dōzo yoroshiku onegaishimasu Rất mong được giúp đỡ Khi giới thiệu, phỏng vấn
お元気ですか Ogenki desu ka Bạn có khỏe không? Hỏi thăm người lâu ngày không gặp
はい、元気です Hai, genki desu Vâng, tôi khỏe Đáp khi được hỏi thăm
お久しぶりです Ohisashiburi desu Lâu rồi không gặp Gặp lại người lâu không gặp
さようなら Sayōnara Tạm biệt (trang trọng) Chia tay trang trọng, lâu dài
じゃあ、また Jā, mata Hẹn gặp lại nhé (thân mật) Với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết
お疲れ様です Otsukaresama desu Cảm ơn vì đã vất vả Nói với đồng nghiệp khi tan làm
いってきます Ittekimasu Tôi đi đây (rồi sẽ về) Khi rời nhà đi học/làm
いってらっしゃい Itterasshai Đi cẩn thận nhé Người ở nhà đáp lại いってきます
ただいま Tadaima Tôi về rồi đây Nói ngay khi bước vào nhà
おかえりなさい Okaerinasai Chào mừng về nhà Người ở nhà đáp lại ただいま
いただきます Itadakimasu Mời mọi người (trước khi ăn) Nói trước bữa ăn, chắp tay nhẹ
ごちそうさまでした Gochisōsama deshita Cảm ơn vì bữa ăn Nói sau khi ăn xong
すみません Sumimasen Xin lỗi / Cho tôi hỏi Xin lỗi, gọi nhân viên, xin qua
ちょっと待ってください Chotto matte kudasai Xin đợi một chút Nhờ ai đó chờ mình một lát
大丈夫です Daijōbu desu Không sao đâu / Tôi ổn Từ chối nhẹ, trấn an
おめでとうございます Omedetō gozaimasu Chúc mừng Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi
ようこそ Yōkoso Chào mừng Đón khách đến Nhật
お先に失礼します Osaki ni shitsurei shimasu Tôi xin phép về trước Về trước đồng nghiệp
お邪魔します Ojama shimasu Xin phép làm phiền Nói khi bước vào nhà người khác
失礼します Shitsurei shimasu Xin phép Vào phòng, xin qua chỗ đông

Nhóm 2: Cảm ơn, xin lỗi và nhờ vả

すみません là câu “vạn năng”: xin lỗi, gọi nhân viên, xin phép chen qua. Xin lỗi có “cấp độ”: ごめんなさい (bạn bè), すみません (lỗi nhỏ), 申し訳ありません (lỗi nghiêm trọng). Khi nhờ vả, dùng “~ていただけますか” lịch sự hơn “~してください”.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
ありがとうございます Arigatō gozaimasu Cảm ơn (lịch sự) Với người lạ, cấp trên
ありがとう Arigatō Cảm ơn (thân mật) Với bạn bè, người thân
どうもありがとうございます Dōmo arigatō gozaimasu Cảm ơn rất nhiều Khi được giúp đỡ lớn, nhận quà
どういたしまして Dōitashimashite Không có chi Đáp lại lời cảm ơn
おかげさまで Okagesama de Nhờ ơn bạn / Nhờ trời Đáp: おかげさまで元気です
ごめんなさい Gomennasai Xin lỗi (thân mật) Với bạn bè; tránh dùng với sếp
申し訳ありません Mōshiwake arimasen Tôi thành thật xin lỗi Lỗi nghiêm trọng, với khách hàng
許してください Yurushite kudasai Xin hãy tha lỗi cho tôi Khi thực sự muốn được tha thứ
お手数をおかけします Otesū o okake shimasu Làm phiền bạn quá Mở đầu khi nhờ việc tốn công
お願いします Onegaishimasu Làm ơn / Nhờ bạn Khi nhờ vả việc gì đó
助けてください Tasukete kudasai Xin hãy giúp tôi Khi khẩn cấp, cần giúp đỡ
手伝っていただけますか Tetsudatte itadakemasu ka Bạn giúp tôi một tay được không? Nhờ giúp việc, rất lịch sự
もう一度お願いします Mō ichido onegaishimasu Làm ơn nói/làm lại lần nữa Khi nghe không rõ, chưa hiểu
ゆっくり話してください Yukkuri hanashite kudasai Xin hãy nói chậm lại Khi nghe không kịp
日本語で何と言いますか Nihongo de nan to iimasu ka Cái này tiếng Nhật nói thế nào? Chỉ vào đồ vật
分かりました Wakarimashita Tôi hiểu rồi Xác nhận đã hiểu
分かりません Wakarimasen Tôi không hiểu Khi không hiểu bài
大丈夫ですか Daijōbu desu ka Bạn có sao không? Hỏi thăm người gặp sự cố
心配しないでください Shinpai shinaide kudasai Đừng lo lắng Trấn an người đang lo cho mình
お気の毒に Oki no doku ni Thật đáng tiếc Khi nghe tin buồn
すみませんでした Sumimasen deshita Tôi xin lỗi (về việc đã qua) Xin lỗi về việc đã qua
ご迷惑をおかけしました Gomeiwaku o okake shimashita Tôi đã gây phiền phức cho bạn Xin lỗi trang trọng

Nhóm 3: Giới thiệu bản thân và làm quen

Tự giới thiệu theo công thức: はじめまして → tên (~と申します) → quê quán → どうぞよろしくおねがいします. Khi được khen 日本語が上手ですね, hãy khiêm tốn đáp いいえ、まだまだです — đó là điều người Nhật mong đợi. Lưu ý: đừng hỏi tuổi hay lương của người mới quen.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
私はグエンと申します Watashi wa Guen to mōshimasu Tôi tên là Nguyễn (khiêm nhường) Thay Guen bằng tên bạn
ベトナムから来ました Betonamu kara kimashita Tôi đến từ Việt Nam Giới thiệu quê quán sau tên
ベトナム人です Betonamujin desu Tôi là người Việt Nam Cách nói đơn giản, trực tiếp
こちらこそよろしくお願いします Kochira koso yoroshiku onegaishimasu Tôi cũng rất mong được giúp đỡ Đáp lại lời giới thiệu
お名前は何ですか Onamae wa nan desu ka Bạn tên là gì? (lịch sự) Hỏi tên người mới quen
どこから来ましたか Doko kara kimashita ka Bạn từ đâu đến? Bắt chuyện với người nước ngoài
日本に来てどれくらいですか Nihon ni kite dore kurai desu ka Bạn đến Nhật được bao lâu rồi? Ai cũng hỏi du học sinh
日本語が上手ですね Nihongo ga jōzu desu ne Tiếng Nhật của bạn giỏi quá Lời khen thường gặp
いいえ、まだまだです Īe, madamada desu Không đâu, tôi còn kém lắm Đáp khiêm tốn khi được khen
趣味は何ですか Shumi wa nan desu ka Sở thích của bạn là gì? Bắt chuyện thân mật
私の趣味は読書です Watashi no shumi wa dokusho desu Sở thích của tôi là đọc sách Thay bằng sở thích của bạn
仕事は何ですか Shigoto wa nan desu ka Bạn làm nghề gì? Xã giao công sở
学生です Gakusei desu Tôi là học sinh/sinh viên Giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn
会社員です Kaishain desu Tôi là nhân viên công ty Giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn
日本語を勉強しています Nihongo o benkyō shite imasu Tôi đang học tiếng Nhật Du học sinh giới thiệu bản thân
200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất
200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất

Nhóm 4: Mua sắm không lo “cứng họng”

“Kịch bản” mua sắm: gọi nhân viên (すみません) → hỏi giá (これはいくらですか) → nhờ lấy hàng (これをください) → trả lời thu ngân. Khách du lịch nhớ 免税できますか khi mua từ 5.000 yên.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
いらっしゃいませ Irasshaimase Kính chào quý khách Nhân viên chào bạn
これをください Kore o kudasai Cho tôi cái này Chỉ vào món hàng
これはいくらですか Kore wa ikura desu ka Cái này giá bao nhiêu? Câu hỏi giá cơ bản nhất
もう少し安くなりますか Mō sukoshi yasuku narimasu ka Có bớt chút được không? Trả giá ở chợ, cửa hàng nhỏ
試着してもいいですか Shichaku shite mo ii desu ka Tôi thử đồ được không? Ở cửa hàng quần áo
別の色はありますか Betsu no iro wa arimasu ka Có màu khác không? Hỏi khi không ưng màu trưng bày
もっと大きいサイズはありますか Motto ōkii saizu wa arimasu ka Có cỡ lớn hơn không? Hỏi cỡ lớn/nhỏ hơn
これと同じものはありますか Kore to onaji mono wa arimasu ka Có cái giống hệt thế này không? Khi hàng trưng bày đã hết
袋は要りますか Fukuro wa irimasu ka Quý khách có cần túi không? Nhân viên hỏi
袋はいりません Fukuro wa irimasen Tôi không cần túi Khi bạn mang túi vải riêng
カードで払えますか Kādo de haraemasu ka Trả bằng thẻ được không? Hỏi trước khi thanh toán
現金で払います Genkin de haraimasu Tôi trả tiền mặt Nói khi đến lượt thanh toán
領収書をお願いします Ryōshūsho o onegaishimasu Cho tôi xin hóa đơn Cần hóa đơn công tác
免税できますか Menzei dekimasu ka Có được miễn thuế không? Mua từ 5.000 yên trở lên
パスポートを見せてください Pasupōto o misete kudasai Xin cho xem hộ chiếu Khi làm thủ tục miễn thuế
ポイントカードはお持ちですか Pointo kādo wa omochi desu ka Quý khách có thẻ tích điểm không? Ở siêu thị, drugstore
温めますか Atatamemasu ka Có cần hâm nóng không? Mua cơm hộp, đồ ăn ở konbini
お箸は要りますか Ohashi wa irimasu ka Có cần đũa không? Mua đồ ăn ở konbini
こちらでお召し上がりですか Kochira de omeshiagari desu ka Quý khách dùng tại đây ạ? Ở quán ăn nhanh
持ち帰りでお願いします Mochikaeri de onegaishimasu Cho tôi mang về Gọi món mang đi
営業時間は何時から何時までですか Eigyō jikan wa nanji kara nanji made desu ka Giờ mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ? Hỏi giờ mở cửa của cửa hàng
定休日はいつですか Teikyūbi wa itsu desu ka Ngày nghỉ cố định là khi nào? Cửa hàng nghỉ 1 ngày/tuần
売り切れです Urikire desu Đã bán hết Khi món đồ hết hàng
取り置きできますか Torioki dekimasu ka Có giữ hàng giúp tôi được không? Nhờ cửa hàng giữ hàng
新商品ですか Shinshōhin desu ka Đây là hàng mới à? Hỏi về sản phẩm mới ra mắt
セールはいつまでですか Sēru wa itsu made desu ka Đợt giảm giá đến khi nào? Hỏi thời gian khuyến mãi

Nhóm 5: Ăn uống tại nhà hàng Nhật

Nói いただきます trước khi ăn, ごちそうさまでした sau khi ăn; đừng cắm đũa thẳng vào bát cơm. Gọi món: chỉ vào hình + これをください. Đi ăn nhóm “campuchia”: 別々でお願いします. Dị ứng: アレルギーがあります + tên món.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
メニューをお願いします Menyū o onegaishimasu Cho tôi xin thực đơn Nói khi đã ngồi vào bàn
おすすめは何ですか Osusume wa nan desu ka Món nào được gợi ý? Hỏi món “best seller” của quán
これをください Kore o kudasai Cho tôi món này Chỉ vào hình trong menu
大盛りでお願いします Ōmori de onegaishimasu Cho tôi suất lớn Gọi cơm, mì suất lớn
少なめでお願いします Sukuname de onegaishimasu Cho tôi ít thôi Khi muốn ăn ít
辛いですか Karai desu ka Món này có cay không? Món Nhật thường ít cay
辛くしてください Karaku shite kudasai Làm cay giúp tôi Muốn ăn cay hơn
これは何の肉ですか Kore wa nan no niku desu ka Đây là thịt gì? Người kiêng thịt bò/heo cần hỏi kỹ
アレルギーがあります Arerugī ga arimasu Tôi bị dị ứng VD: えびアレルギーがあります
お水をください Omizu o kudasai Cho tôi xin nước Nước lọc thường miễn phí
お茶をください Ocha o kudasai Cho tôi xin trà Trà thường miễn phí
とてもおいしいです Totemo oishii desu Rất ngon! Khen món ăn
おかわりをお願いします Okawari o onegaishimasu Cho tôi thêm một phần nữa Xin thêm cơm
お勘定をお願いします Okanjō o onegaishimasu Tính tiền giúp tôi Khi thanh toán ở quán
お会計をお願いします Okaikei o onegaishimasu Thanh toán giúp tôi Cách nói khác, cũng rất phổ biến
別々でお願いします Betsubetsu de onegaishimasu Tính riêng từng người giúp tôi Đi ăn nhóm “campuchia”
一緒でお願いします Issho de onegaishimasu Tính chung một hóa đơn Khi một người bao cả bàn
持ち帰りできますか Mochikaeri dekimasu ka Có mang về được không? Gói đồ ăn thừa mang về
予約をお願いします Yoyaku o onegaishimasu Tôi muốn đặt bàn + số người
二人です Futari desu Hai người ạ Báo số người khi bước vào quán
禁煙席でお願いします Kin’enseki de onegaishimasu Cho tôi bàn không hút thuốc Quán còn khu hút thuốc
トイレはどこですか Toire wa doko desu ka Nhà vệ sinh ở đâu? Câu hỏi “cứu cánh” ở mọi nơi
ごちそうさまでした Gochisōsama deshita Cảm ơn vì bữa ăn ngon Nói khi rời quán
また来ます Mata kimasu Tôi sẽ quay lại Khen quán một cách tinh tế nhất
閉店は何時ですか Heiten wa nanji desu ka Mấy giờ đóng cửa? Hỏi giờ đóng cửa
ベジタリアンメニューはありますか Bejitarian menyū wa arimasu ka Có thực đơn chay không? Người ăn chay nên hỏi

Nhóm 6: Hỏi đường và di chuyển

Hỏi đường theo công thức: すみません + địa điểm + はどこですか. Đi tàu nhớ xác nhận この電車は~に行きますか trước khi lên — lên nhầm tàu tốc hành có thể đưa bạn đi xa hàng chục cây số. Số khẩn cấp ở Nhật: 110 (cảnh sát), 119 (cấp cứu/cháy), khác với 113/115 ở Việt Nam.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
すみません、駅はどこですか Sumimasen, eki wa doko desu ka Xin lỗi, ga tàu ở đâu? Câu hỏi đường kinh điển nhất
郵便局はどこですか Yūbinkyoku wa doko desu ka Bưu điện ở đâu? Thay bằng địa điểm cần tìm
~へはどうやって行きますか ~e wa dōyatte ikimasu ka Đi đến ~ bằng cách nào? Điền tên địa điểm vào ~: 東京駅へはどうやって行きますか
歩いてどれくらいかかりますか Aruite dore kurai kakarimasu ka Đi bộ mất khoảng bao lâu? Ước lượng thời gian di chuyển
この電車は~に行きますか Kono densha wa ~ ni ikimasu ka Tàu này có đi đến ~ không? Xác nhận trước khi lên tàu
乗り換えは必要ですか Norikae wa hitsuyō desu ka Có cần chuyển tàu không? Hỏi về việc chuyển tuyến
次の駅は何ですか Tsugi no eki wa nan desu ka Ga tiếp theo là ga nào? Khi không nghe rõ loa
降りる駅を教えてください Oriru eki o oshiete kudasai Nhờ báo khi đến ga tôi cần xuống Nhờ người ngồi bên cạnh giúp đỡ
切符はどこで買えますか Kippu wa doko de kaemasu ka Mua vé ở đâu? Ở ga tàu
運賃はいくらですか Unchin wa ikura desu ka Giá vé bao nhiêu? Hỏi giá vé tàu, xe buýt
タクシーを呼んでください Takushī o yonde kudasai Gọi giúp tôi một chiếc taxi Nhờ lễ tân khách sạn gọi taxi
~までお願いします ~made onegaishimasu Cho tôi đến ~ Nói địa điểm với tài xế taxi
ここで止めてください Koko de tomete kudasai Dừng ở đây giúp tôi Báo xuống taxi
メーターでお願いします Mētā de onegaishimasu Bật đồng hồ tính tiền giúp tôi Đảm bảo tính cước chuẩn
空港行きのバスはどこですか Kūkōiki no basu wa doko desu ka Xe buýt đi sân bay ở đâu? Ra sân bay
遅れていますか Okurete imasu ka Có bị trễ không? Hỏi về chuyến tàu, xe bị delay
何番線ですか Nanbansen desu ka Ở sân ga (ke ga) số mấy? Tìm sân ga trong ga lớn
出口はどこですか Deguchi wa doko desu ka Lối ra ở đâu? Ga tàu Nhật rất rộng
改札はどこですか Kaisatsu wa doko desu ka Cổng soát vé ở đâu? Tìm cổng ra/vào ga
道に迷いました Michi ni mayoimashita Tôi bị lạc đường Khi cần nhờ tìm đường
地図を見せてください Chizu o misete kudasai Cho tôi xem bản đồ Nhờ chỉ đường trên bản đồ
写真を撮ってもいいですか Shashin o totte mo ii desu ka Tôi chụp ảnh được không? Ở đền chùa, bảo tàng
ここはどこですか Koko wa doko desu ka Đây là đâu? Khi hoàn toàn mất phương hướng
助けてください Tasukete kudasai Cứu tôi với! Tình huống khẩn cấp
警察を呼んでください Keisatsu o yonde kudasai Gọi cảnh sát giúp tôi Gặp sự cố nghiêm trọng
忘れ物をしました Wasuremono o shimashita Tôi để quên đồ Báo quên đồ trên tàu, ở quán
遺失物取扱所はどこですか Ishitsubutsu toriatsukausho wa doko desu ka Phòng đồ thất lạc ở đâu? Mỗi ga lớn đều có

Nhóm 7: Khách sạn và du lịch

Ba câu “sống còn” khi nhận phòng: 予約しています (đã đặt phòng), チェックアウトは何時ですか (mấy giờ trả phòng?), Wi-Fiのパスワードは何ですか (mật khẩu Wi-Fi?). Hành lý thất lạc ở sân bay: 荷物が届いていません.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
チェックインをお願いします Chekkuin o onegaishimasu Cho tôi làm thủ tục nhận phòng Nói ở quầy lễ tân
予約しています Yoyaku shite imasu Tôi đã đặt phòng trước + tên đặt phòng: グエンで予約しています
チェックアウトは何時ですか Chekkuauto wa nanji desu ka Mấy giờ trả phòng? Thường là 10–11h sáng
朝食は付いていますか Chōshoku wa tsuite imasu ka Có bao gồm bữa sáng không? Hỏi dịch vụ kèm giá phòng
Wi-Fiのパスワードは何ですか Wi-Fi no pasuwādo wa nan desu ka Mật khẩu Wi-Fi là gì? Du khách nào cũng hỏi
荷物を預かってもらえますか Nimotsu o azukatte moraemasu ka Gửi hành lý giúp tôi được không? Ngoài giờ nhận/trả phòng
部屋を変えてもらえますか Heya o kaete moraemasu ka Đổi phòng khác giúp tôi được không? Khi phòng có vấn đề
エアコンが効きません Eakon ga kikimasen Điều hòa không hoạt động Báo sự cố phòng với lễ tân
お湯が出ません Oyu ga demasen Không có nước nóng Báo sự cố phòng tắm
タオルを替えてください Taoru o kaete kudasai Đổi khăn tắm giúp tôi Yêu cầu dịch vụ phòng
観光案内所はどこですか Kankō annaisho wa doko desu ka Trung tâm thông tin du lịch ở đâu? Xin bản đồ, tư vấn lịch trình
入場料はいくらですか Nyūjōryō wa ikura desu ka Giá vé vào cửa bao nhiêu? Ở điểm tham quan, bảo tàng
写真撮影は禁止ですか Shashin satsuei wa kinshi desu ka Có cấm chụp ảnh không? Hỏi trước khi chụp ảnh
お土産屋はどこですか Omiyageya wa doko desu ka Cửa hàng quà lưu niệm ở đâu? Quà đáp lễ rất quan trọng
楽しかったです Tanoshikatta desu Tôi đã rất vui Sau chuyến đi
荷物が届いていません Nimotsu ga todoite imasen Hành lý của tôi chưa đến Ở quầy hành lý thất lạc
傘を忘れました Kasa o wasuremashita Tôi để quên ô Khi để quên đồ

Nhóm 8: Khẩn cấp và sức khỏe

Công thức mô tả triệu chứng: “~が痛いです” (頭が痛いです: đau đầu, お腹が痛いです: đau bụng). Đi khám nhớ mang thẻ bảo hiểm (保険証) — giảm 70% viện phí. Số khẩn cấp: 119 (cấp cứu), 110 (cảnh sát).

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
救急車を呼んでください Kyūkyūsha o yonde kudasai Gọi xe cấp cứu giúp tôi Số cấp cứu Nhật Bản: 119
病院はどこですか Byōin wa doko desu ka Bệnh viện ở đâu? Tìm bệnh viện gần nhất
薬局はどこですか Yakkyoku wa doko desu ka Hiệu thuốc ở đâu? Mua thuốc không kê đơn
頭が痛いです Atama ga itai desu Tôi bị đau đầu Công thức: [bộ phận]
熱があります Netsu ga arimasu Tôi bị sốt Với bác sĩ, dược sĩ
お腹が痛いです Onaka ga itai desu Tôi bị đau bụng Mô tả triệu chứng
気分が悪いです Kibun ga warui desu Tôi thấy khó chịu trong người Khi say tàu xe, mệt mỏi
けがをしました Kega o shimashita Tôi bị thương Sau tai nạn, va chạm
保険証を持っています Hokenshō o motte imasu Tôi có thẻ bảo hiểm Khi làm thủ tục khám
英語を話せる医者はいますか Eigo o hanaseru isha wa imasu ka Có bác sĩ nói được tiếng Anh không? Tiếng Nhật y tế quá khó
風邪薬をください Kazegusuri o kudasai Cho tôi xin thuốc cảm VD: 風邪薬 (thuốc cảm)
大丈夫です、心配しないでください Daijōbu desu, shinpai shinaide kudasai Không sao đâu, đừng lo Trấn an người đi cùng

Nhóm 9: Nghe – gọi điện thoại và công việc

Mở đầu cuộc gọi: もしもし + tên (~と申します); gọi đến công ty: “[tên]さんはいらっしゃいますか”. Hai câu “đa năng” nơi công sở: 確認しておきます (tôi sẽ kiểm tra lại) và 承知しました (tôi đã rõ ạ).

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
もしもし Moshimoshi A-lô Mở đầu mọi cuộc gọi điện thoại
グエンと申します Guen to mōshimasu Tôi là Nguyễn ạ Xưng tên khi gọi điện
~さんはいらっしゃいますか ~san wa irasshaimasu ka Cho tôi gặp anh/chị ~ Điền tên người cần gặp: 田中さんはいらっしゃいますか
少々お待ちください Shōshō omachi kudasai Xin chờ một chút ạ Khi được chuyển máy
伝言をお願いできますか Dengon o onegai dekimasu ka Nhắn lại giúp tôi được không? Khi người cần gặp đang vắng mặt
後でかけ直します Ato de kakenaoshimasu Tôi sẽ gọi lại sau Kết thúc cuộc gọi nhỡ
電話番号を教えてください Denwa bangō o oshiete kudasai Cho tôi xin số điện thoại Xin số liên lạc của đối phương
メールアドレスを教えてください Mēru adoresu o oshiete kudasai Cho tôi xin địa chỉ email Trao đổi thông tin liên lạc
会議は何時からですか Kaigi wa nanji kara desu ka Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? Hỏi lịch họp, lịch hẹn
資料を送ります Shiryō o okurimasu Tôi sẽ gửi tài liệu Hứa gửi tài liệu qua email
確認しておきます Kakunin shite okimasu Tôi sẽ kiểm tra lại Đáp khi được giao việc
お先に失礼します Osaki ni shitsurei shimasu Tôi xin phép về trước Tan làm trước đồng nghiệp
折り返しお電話します Orikkaeshi odenwa shimasu Tôi sẽ gọi lại ngay Cách nói khiêm nhường trong công việc
承知しました Shōchi shimashita Tôi đã rõ ạ Xác nhận nhận việc trang trọng

Nhóm 10: Tạm biệt và lời chúc

Dùng đúng lời chúc đúng dịp là cách nhanh nhất để hòa nhập: năm mới (明けましておめでとうございます), trước kỳ thi (頑張ってください), với người ốm (お大事に). Tiễn ai đi xa đừng quên 気をつけて.

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa Ví dụ / Lưu ý dùng
さようなら Sayōnara Tạm biệt Trang trọng, khi chia tay lâu dài
じゃあね Jā ne Hẹn gặp lại nhé Thân mật, với bạn bè
また明日 Mata ashita Mai gặp lại nhé Với đồng nghiệp, bạn học cuối ngày
お元気で Ogenki de Giữ gìn sức khỏe nhé Tiễn người đi xa
お大事に Odaiji ni Mau khỏe nhé Nói với người đang ốm
頑張ってください Ganbatte kudasai Cố lên nhé! Trước kỳ thi, phỏng vấn
成功をお祈りします Seikō o oinori shimasu Chúc bạn thành công Cách chúc trang trọng
良い旅を Yoi tabi o Chúc chuyến đi vui vẻ Tiễn người đi du lịch, về quê
気をつけて Ki o tsukete Đi cẩn thận nhé Tiễn người ra về, đi đường xa
また会いましょう Mata aimashō Hẹn gặp lại Thân mật, ấm áp khi chia tay
お疲れ様でした Otsukaresama deshita Cảm ơn vì đã vất vả Khi công việc kết thúc
ご無事で Gobuji de Chúc bình an Tiễn người đi công tác xa
200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất
200 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Thông Dụng Nhất

Mẹo biến 200 câu thành phản xạ thực sự

Để biến kiến thức thành phản xạ, duy trì ba thói quen. Thứ nhất, nói to mỗi ngày: 15 phút đọc to các câu trong một nhóm, bắt chước ngữ điệu người Nhật (lên giọng ở cuối câu hỏi か, xuống giọng ở câu khẳng định). Đừng học “câm” — miệng không quen thì đến lúc cần, lưỡi sẽ “đơ”. Thứ hai, gắn câu với bối cảnh thật: đi siêu thị thì nghĩ “câu này tiếng Nhật nói thế nào?”, xem phim Nhật thì để ý nhân vật dùng câu nào.

Thứ ba, ôn theo đường cong lãng quên: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng (app Anki làm tự động). Tự kiểm tra: nghe nghĩa tiếng Việt, bật ra câu tiếng Nhật trong 3 giây. Đạt tốc độ đó với 150/200 câu, bạn đã sẵn sàng cho mọi tình huống giao tiếp ở Nhật.

Câu hỏi thường gặp về câu giao tiếp tiếng Nhật

Học thuộc 200 câu này thì có giao tiếp được ở Nhật không?

Bạn sẽ xử lý tốt hầu hết tình huống sinh hoạt: chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, khách sạn. Hãy kết hợp với luyện nghe mỗi ngày — 200 câu là “bộ khung”, phản xạ đến từ thực hành.

Nên học câu giao tiếp trước hay ngữ pháp trước?

Học song song, nhưng người mới nên học câu giao tiếp trước để “dùng được ngay” và có động lực. Sau đó phân tích ngữ pháp trong câu đã thuộc — ví dụ từ これはいくらですか học được cấu trúc “~は~ですか”.

Phát âm tiếng Nhật có khó không?

Phát âm tiếng Nhật khá dễ với người Việt; chỉ vài âm đặc biệt như ふ (fu), つ (tsu) và âm “r” nửa nọ nửa kia cần luyện. Shadowing 15 phút/ngày trong 1–2 tháng là đủ rõ để giao tiếp.

Làm sao để nhớ được chữ Kanji trong các câu giao tiếp?

Đừng cố nhớ Kanji ngay — hãy đọc bằng Hiragana/furigana trước. Chữ nào lặp lại nhiều (日, 本, 人, 語) sẽ tự nhớ mặt dần dần.

200 câu giao tiếp tiếng Nhật trên là hành trang thiết thực cho bất kỳ ai chuẩn bị sang Nhật. Muốn nền tảng bài bản hơn từ con số 0, hãy xem lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 đến JLPT N2. Cần người đồng hành? Liên hệ hotline 0387 404 668 hoặc tìm hiểu mentor lộ trình apply học bổng, mentor bài luận và study plan, mentor xây dựng hoạt động ngoại khóa.

MessengerPhone