Học tiếng Nhật nhiều tháng mà sang Nhật vẫn “cứng họng” khi gọi món hay hỏi đường — vì kiến thức trong sách chưa thành phản xạ. Câu giao tiếp tiếng Nhật theo tình huống chính là cây cầu nối khoảng trống ấy: học cả câu hoàn chỉnh gắn với bối cảnh cụ thể, để khi cần là bật ra ngay. Bài viết tổng hợp 200 câu giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày thông dụng nhất, chia 10 nhóm chủ đề, mỗi câu có phiên âm Romaji chuẩn Hepburn, nghĩa tiếng Việt và lưu ý cách dùng.
Học câu giao tiếp tiếng Nhật thế nào cho nhớ lâu?
Đừng đọc lướt danh sách như đọc truyện — mắt thấy mà não không giữ. Cách đúng là học theo cụm tình huống: mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to từng câu 3–5 lần, tưởng tượng mình trong bối cảnh đó, rồi tự đặt thêm câu biến thể. Ví dụ học được これはいくらですか (Cái này giá bao nhiêu?), hãy tự đổi thành あれはいくらですか (cái kia giá bao nhiêu?).
Kỹ thuật thứ hai là shadowing — nghe và nhại lại gần như đồng thời với audio giáo trình hoặc video hội thoại, bắt chước đúng ngữ điệu rồi tăng dần tốc độ. Kỹ thuật thứ ba là đóng vai: một người làm nhân viên cửa hàng, một người làm khách, diễn lại đoạn hội thoại — cách này buộc bạn phản ứng bằng tiếng Nhật thay vì dịch trong đầu.
Quy tắc “ít mà chắc”: mỗi ngày thuộc 10 câu mới + ôn 20 câu cũ, sau 3 tuần bạn sẽ có gần 200 câu phản xạ tự nhiên.

Nhóm 1: Chào hỏi và xã giao hằng ngày
Người Nhật chào hỏi theo thời điểm trong ngày và mức độ thân thiết, chứ không có một câu “xin chào” dùng cho mọi lúc. Chú ý hai cặp “đi – tiễn” (いってきます / いってらっしゃい) và “về – đón” (ただいま / おかえりなさい) — nét văn hóa “cửa nhà” rất Nhật mà người nước ngoài dùng đúng sẽ được đánh giá cao. Câu お疲れ様です (Otsukaresama desu) cũng rất đặc biệt: vừa là lời chào tan làm, vừa là lời cảm ơn công sức của đồng nghiệp.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| おはようございます | Ohayō gozaimasu | Chào buổi sáng (lịch sự) | Với đồng nghiệp, trước 10h sáng |
| おはよう | Ohayō | Chào buổi sáng (thân mật) | Với bạn bè, người thân |
| こんにちは | Konnichiwa | Chào buổi trưa/chiều | Từ 10h sáng đến tối |
| こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối | Dùng sau khi trời tối |
| おやすみなさい | Oyasuminasai | Chúc ngủ ngon | Khi đi ngủ, chào buổi tối |
| はじめまして | Hajimemashite | Rất vui được gặp (lần đầu) | Kèm cúi chào, lần đầu gặp |
| どうぞよろしくおねがいします | Dōzo yoroshiku onegaishimasu | Rất mong được giúp đỡ | Khi giới thiệu, phỏng vấn |
| お元気ですか | Ogenki desu ka | Bạn có khỏe không? | Hỏi thăm người lâu ngày không gặp |
| はい、元気です | Hai, genki desu | Vâng, tôi khỏe | Đáp khi được hỏi thăm |
| お久しぶりです | Ohisashiburi desu | Lâu rồi không gặp | Gặp lại người lâu không gặp |
| さようなら | Sayōnara | Tạm biệt (trang trọng) | Chia tay trang trọng, lâu dài |
| じゃあ、また | Jā, mata | Hẹn gặp lại nhé (thân mật) | Với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết |
| お疲れ様です | Otsukaresama desu | Cảm ơn vì đã vất vả | Nói với đồng nghiệp khi tan làm |
| いってきます | Ittekimasu | Tôi đi đây (rồi sẽ về) | Khi rời nhà đi học/làm |
| いってらっしゃい | Itterasshai | Đi cẩn thận nhé | Người ở nhà đáp lại いってきます |
| ただいま | Tadaima | Tôi về rồi đây | Nói ngay khi bước vào nhà |
| おかえりなさい | Okaerinasai | Chào mừng về nhà | Người ở nhà đáp lại ただいま |
| いただきます | Itadakimasu | Mời mọi người (trước khi ăn) | Nói trước bữa ăn, chắp tay nhẹ |
| ごちそうさまでした | Gochisōsama deshita | Cảm ơn vì bữa ăn | Nói sau khi ăn xong |
| すみません | Sumimasen | Xin lỗi / Cho tôi hỏi | Xin lỗi, gọi nhân viên, xin qua |
| ちょっと待ってください | Chotto matte kudasai | Xin đợi một chút | Nhờ ai đó chờ mình một lát |
| 大丈夫です | Daijōbu desu | Không sao đâu / Tôi ổn | Từ chối nhẹ, trấn an |
| おめでとうございます | Omedetō gozaimasu | Chúc mừng | Sinh nhật, đỗ đạt, cưới hỏi |
| ようこそ | Yōkoso | Chào mừng | Đón khách đến Nhật |
| お先に失礼します | Osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước | Về trước đồng nghiệp |
| お邪魔します | Ojama shimasu | Xin phép làm phiền | Nói khi bước vào nhà người khác |
| 失礼します | Shitsurei shimasu | Xin phép | Vào phòng, xin qua chỗ đông |
Nhóm 2: Cảm ơn, xin lỗi và nhờ vả
すみません là câu “vạn năng”: xin lỗi, gọi nhân viên, xin phép chen qua. Xin lỗi có “cấp độ”: ごめんなさい (bạn bè), すみません (lỗi nhỏ), 申し訳ありません (lỗi nghiêm trọng). Khi nhờ vả, dùng “~ていただけますか” lịch sự hơn “~してください”.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| ありがとうございます | Arigatō gozaimasu | Cảm ơn (lịch sự) | Với người lạ, cấp trên |
| ありがとう | Arigatō | Cảm ơn (thân mật) | Với bạn bè, người thân |
| どうもありがとうございます | Dōmo arigatō gozaimasu | Cảm ơn rất nhiều | Khi được giúp đỡ lớn, nhận quà |
| どういたしまして | Dōitashimashite | Không có chi | Đáp lại lời cảm ơn |
| おかげさまで | Okagesama de | Nhờ ơn bạn / Nhờ trời | Đáp: おかげさまで元気です |
| ごめんなさい | Gomennasai | Xin lỗi (thân mật) | Với bạn bè; tránh dùng với sếp |
| 申し訳ありません | Mōshiwake arimasen | Tôi thành thật xin lỗi | Lỗi nghiêm trọng, với khách hàng |
| 許してください | Yurushite kudasai | Xin hãy tha lỗi cho tôi | Khi thực sự muốn được tha thứ |
| お手数をおかけします | Otesū o okake shimasu | Làm phiền bạn quá | Mở đầu khi nhờ việc tốn công |
| お願いします | Onegaishimasu | Làm ơn / Nhờ bạn | Khi nhờ vả việc gì đó |
| 助けてください | Tasukete kudasai | Xin hãy giúp tôi | Khi khẩn cấp, cần giúp đỡ |
| 手伝っていただけますか | Tetsudatte itadakemasu ka | Bạn giúp tôi một tay được không? | Nhờ giúp việc, rất lịch sự |
| もう一度お願いします | Mō ichido onegaishimasu | Làm ơn nói/làm lại lần nữa | Khi nghe không rõ, chưa hiểu |
| ゆっくり話してください | Yukkuri hanashite kudasai | Xin hãy nói chậm lại | Khi nghe không kịp |
| 日本語で何と言いますか | Nihongo de nan to iimasu ka | Cái này tiếng Nhật nói thế nào? | Chỉ vào đồ vật |
| 分かりました | Wakarimashita | Tôi hiểu rồi | Xác nhận đã hiểu |
| 分かりません | Wakarimasen | Tôi không hiểu | Khi không hiểu bài |
| 大丈夫ですか | Daijōbu desu ka | Bạn có sao không? | Hỏi thăm người gặp sự cố |
| 心配しないでください | Shinpai shinaide kudasai | Đừng lo lắng | Trấn an người đang lo cho mình |
| お気の毒に | Oki no doku ni | Thật đáng tiếc | Khi nghe tin buồn |
| すみませんでした | Sumimasen deshita | Tôi xin lỗi (về việc đã qua) | Xin lỗi về việc đã qua |
| ご迷惑をおかけしました | Gomeiwaku o okake shimashita | Tôi đã gây phiền phức cho bạn | Xin lỗi trang trọng |
Nhóm 3: Giới thiệu bản thân và làm quen
Tự giới thiệu theo công thức: はじめまして → tên (~と申します) → quê quán → どうぞよろしくおねがいします. Khi được khen 日本語が上手ですね, hãy khiêm tốn đáp いいえ、まだまだです — đó là điều người Nhật mong đợi. Lưu ý: đừng hỏi tuổi hay lương của người mới quen.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| 私はグエンと申します | Watashi wa Guen to mōshimasu | Tôi tên là Nguyễn (khiêm nhường) | Thay Guen bằng tên bạn |
| ベトナムから来ました | Betonamu kara kimashita | Tôi đến từ Việt Nam | Giới thiệu quê quán sau tên |
| ベトナム人です | Betonamujin desu | Tôi là người Việt Nam | Cách nói đơn giản, trực tiếp |
| こちらこそよろしくお願いします | Kochira koso yoroshiku onegaishimasu | Tôi cũng rất mong được giúp đỡ | Đáp lại lời giới thiệu |
| お名前は何ですか | Onamae wa nan desu ka | Bạn tên là gì? (lịch sự) | Hỏi tên người mới quen |
| どこから来ましたか | Doko kara kimashita ka | Bạn từ đâu đến? | Bắt chuyện với người nước ngoài |
| 日本に来てどれくらいですか | Nihon ni kite dore kurai desu ka | Bạn đến Nhật được bao lâu rồi? | Ai cũng hỏi du học sinh |
| 日本語が上手ですね | Nihongo ga jōzu desu ne | Tiếng Nhật của bạn giỏi quá | Lời khen thường gặp |
| いいえ、まだまだです | Īe, madamada desu | Không đâu, tôi còn kém lắm | Đáp khiêm tốn khi được khen |
| 趣味は何ですか | Shumi wa nan desu ka | Sở thích của bạn là gì? | Bắt chuyện thân mật |
| 私の趣味は読書です | Watashi no shumi wa dokusho desu | Sở thích của tôi là đọc sách | Thay bằng sở thích của bạn |
| 仕事は何ですか | Shigoto wa nan desu ka | Bạn làm nghề gì? | Xã giao công sở |
| 学生です | Gakusei desu | Tôi là học sinh/sinh viên | Giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn |
| 会社員です | Kaishain desu | Tôi là nhân viên công ty | Giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn |
| 日本語を勉強しています | Nihongo o benkyō shite imasu | Tôi đang học tiếng Nhật | Du học sinh giới thiệu bản thân |

Nhóm 4: Mua sắm không lo “cứng họng”
“Kịch bản” mua sắm: gọi nhân viên (すみません) → hỏi giá (これはいくらですか) → nhờ lấy hàng (これをください) → trả lời thu ngân. Khách du lịch nhớ 免税できますか khi mua từ 5.000 yên.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| いらっしゃいませ | Irasshaimase | Kính chào quý khách | Nhân viên chào bạn |
| これをください | Kore o kudasai | Cho tôi cái này | Chỉ vào món hàng |
| これはいくらですか | Kore wa ikura desu ka | Cái này giá bao nhiêu? | Câu hỏi giá cơ bản nhất |
| もう少し安くなりますか | Mō sukoshi yasuku narimasu ka | Có bớt chút được không? | Trả giá ở chợ, cửa hàng nhỏ |
| 試着してもいいですか | Shichaku shite mo ii desu ka | Tôi thử đồ được không? | Ở cửa hàng quần áo |
| 別の色はありますか | Betsu no iro wa arimasu ka | Có màu khác không? | Hỏi khi không ưng màu trưng bày |
| もっと大きいサイズはありますか | Motto ōkii saizu wa arimasu ka | Có cỡ lớn hơn không? | Hỏi cỡ lớn/nhỏ hơn |
| これと同じものはありますか | Kore to onaji mono wa arimasu ka | Có cái giống hệt thế này không? | Khi hàng trưng bày đã hết |
| 袋は要りますか | Fukuro wa irimasu ka | Quý khách có cần túi không? | Nhân viên hỏi |
| 袋はいりません | Fukuro wa irimasen | Tôi không cần túi | Khi bạn mang túi vải riêng |
| カードで払えますか | Kādo de haraemasu ka | Trả bằng thẻ được không? | Hỏi trước khi thanh toán |
| 現金で払います | Genkin de haraimasu | Tôi trả tiền mặt | Nói khi đến lượt thanh toán |
| 領収書をお願いします | Ryōshūsho o onegaishimasu | Cho tôi xin hóa đơn | Cần hóa đơn công tác |
| 免税できますか | Menzei dekimasu ka | Có được miễn thuế không? | Mua từ 5.000 yên trở lên |
| パスポートを見せてください | Pasupōto o misete kudasai | Xin cho xem hộ chiếu | Khi làm thủ tục miễn thuế |
| ポイントカードはお持ちですか | Pointo kādo wa omochi desu ka | Quý khách có thẻ tích điểm không? | Ở siêu thị, drugstore |
| 温めますか | Atatamemasu ka | Có cần hâm nóng không? | Mua cơm hộp, đồ ăn ở konbini |
| お箸は要りますか | Ohashi wa irimasu ka | Có cần đũa không? | Mua đồ ăn ở konbini |
| こちらでお召し上がりですか | Kochira de omeshiagari desu ka | Quý khách dùng tại đây ạ? | Ở quán ăn nhanh |
| 持ち帰りでお願いします | Mochikaeri de onegaishimasu | Cho tôi mang về | Gọi món mang đi |
| 営業時間は何時から何時までですか | Eigyō jikan wa nanji kara nanji made desu ka | Giờ mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ? | Hỏi giờ mở cửa của cửa hàng |
| 定休日はいつですか | Teikyūbi wa itsu desu ka | Ngày nghỉ cố định là khi nào? | Cửa hàng nghỉ 1 ngày/tuần |
| 売り切れです | Urikire desu | Đã bán hết | Khi món đồ hết hàng |
| 取り置きできますか | Torioki dekimasu ka | Có giữ hàng giúp tôi được không? | Nhờ cửa hàng giữ hàng |
| 新商品ですか | Shinshōhin desu ka | Đây là hàng mới à? | Hỏi về sản phẩm mới ra mắt |
| セールはいつまでですか | Sēru wa itsu made desu ka | Đợt giảm giá đến khi nào? | Hỏi thời gian khuyến mãi |
Nhóm 5: Ăn uống tại nhà hàng Nhật
Nói いただきます trước khi ăn, ごちそうさまでした sau khi ăn; đừng cắm đũa thẳng vào bát cơm. Gọi món: chỉ vào hình + これをください. Đi ăn nhóm “campuchia”: 別々でお願いします. Dị ứng: アレルギーがあります + tên món.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| メニューをお願いします | Menyū o onegaishimasu | Cho tôi xin thực đơn | Nói khi đã ngồi vào bàn |
| おすすめは何ですか | Osusume wa nan desu ka | Món nào được gợi ý? | Hỏi món “best seller” của quán |
| これをください | Kore o kudasai | Cho tôi món này | Chỉ vào hình trong menu |
| 大盛りでお願いします | Ōmori de onegaishimasu | Cho tôi suất lớn | Gọi cơm, mì suất lớn |
| 少なめでお願いします | Sukuname de onegaishimasu | Cho tôi ít thôi | Khi muốn ăn ít |
| 辛いですか | Karai desu ka | Món này có cay không? | Món Nhật thường ít cay |
| 辛くしてください | Karaku shite kudasai | Làm cay giúp tôi | Muốn ăn cay hơn |
| これは何の肉ですか | Kore wa nan no niku desu ka | Đây là thịt gì? | Người kiêng thịt bò/heo cần hỏi kỹ |
| アレルギーがあります | Arerugī ga arimasu | Tôi bị dị ứng | VD: えびアレルギーがあります |
| お水をください | Omizu o kudasai | Cho tôi xin nước | Nước lọc thường miễn phí |
| お茶をください | Ocha o kudasai | Cho tôi xin trà | Trà thường miễn phí |
| とてもおいしいです | Totemo oishii desu | Rất ngon! | Khen món ăn |
| おかわりをお願いします | Okawari o onegaishimasu | Cho tôi thêm một phần nữa | Xin thêm cơm |
| お勘定をお願いします | Okanjō o onegaishimasu | Tính tiền giúp tôi | Khi thanh toán ở quán |
| お会計をお願いします | Okaikei o onegaishimasu | Thanh toán giúp tôi | Cách nói khác, cũng rất phổ biến |
| 別々でお願いします | Betsubetsu de onegaishimasu | Tính riêng từng người giúp tôi | Đi ăn nhóm “campuchia” |
| 一緒でお願いします | Issho de onegaishimasu | Tính chung một hóa đơn | Khi một người bao cả bàn |
| 持ち帰りできますか | Mochikaeri dekimasu ka | Có mang về được không? | Gói đồ ăn thừa mang về |
| 予約をお願いします | Yoyaku o onegaishimasu | Tôi muốn đặt bàn | + số người |
| 二人です | Futari desu | Hai người ạ | Báo số người khi bước vào quán |
| 禁煙席でお願いします | Kin’enseki de onegaishimasu | Cho tôi bàn không hút thuốc | Quán còn khu hút thuốc |
| トイレはどこですか | Toire wa doko desu ka | Nhà vệ sinh ở đâu? | Câu hỏi “cứu cánh” ở mọi nơi |
| ごちそうさまでした | Gochisōsama deshita | Cảm ơn vì bữa ăn ngon | Nói khi rời quán |
| また来ます | Mata kimasu | Tôi sẽ quay lại | Khen quán một cách tinh tế nhất |
| 閉店は何時ですか | Heiten wa nanji desu ka | Mấy giờ đóng cửa? | Hỏi giờ đóng cửa |
| ベジタリアンメニューはありますか | Bejitarian menyū wa arimasu ka | Có thực đơn chay không? | Người ăn chay nên hỏi |
Nhóm 6: Hỏi đường và di chuyển
Hỏi đường theo công thức: すみません + địa điểm + はどこですか. Đi tàu nhớ xác nhận この電車は~に行きますか trước khi lên — lên nhầm tàu tốc hành có thể đưa bạn đi xa hàng chục cây số. Số khẩn cấp ở Nhật: 110 (cảnh sát), 119 (cấp cứu/cháy), khác với 113/115 ở Việt Nam.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| すみません、駅はどこですか | Sumimasen, eki wa doko desu ka | Xin lỗi, ga tàu ở đâu? | Câu hỏi đường kinh điển nhất |
| 郵便局はどこですか | Yūbinkyoku wa doko desu ka | Bưu điện ở đâu? | Thay bằng địa điểm cần tìm |
| ~へはどうやって行きますか | ~e wa dōyatte ikimasu ka | Đi đến ~ bằng cách nào? | Điền tên địa điểm vào ~: 東京駅へはどうやって行きますか |
| 歩いてどれくらいかかりますか | Aruite dore kurai kakarimasu ka | Đi bộ mất khoảng bao lâu? | Ước lượng thời gian di chuyển |
| この電車は~に行きますか | Kono densha wa ~ ni ikimasu ka | Tàu này có đi đến ~ không? | Xác nhận trước khi lên tàu |
| 乗り換えは必要ですか | Norikae wa hitsuyō desu ka | Có cần chuyển tàu không? | Hỏi về việc chuyển tuyến |
| 次の駅は何ですか | Tsugi no eki wa nan desu ka | Ga tiếp theo là ga nào? | Khi không nghe rõ loa |
| 降りる駅を教えてください | Oriru eki o oshiete kudasai | Nhờ báo khi đến ga tôi cần xuống | Nhờ người ngồi bên cạnh giúp đỡ |
| 切符はどこで買えますか | Kippu wa doko de kaemasu ka | Mua vé ở đâu? | Ở ga tàu |
| 運賃はいくらですか | Unchin wa ikura desu ka | Giá vé bao nhiêu? | Hỏi giá vé tàu, xe buýt |
| タクシーを呼んでください | Takushī o yonde kudasai | Gọi giúp tôi một chiếc taxi | Nhờ lễ tân khách sạn gọi taxi |
| ~までお願いします | ~made onegaishimasu | Cho tôi đến ~ | Nói địa điểm với tài xế taxi |
| ここで止めてください | Koko de tomete kudasai | Dừng ở đây giúp tôi | Báo xuống taxi |
| メーターでお願いします | Mētā de onegaishimasu | Bật đồng hồ tính tiền giúp tôi | Đảm bảo tính cước chuẩn |
| 空港行きのバスはどこですか | Kūkōiki no basu wa doko desu ka | Xe buýt đi sân bay ở đâu? | Ra sân bay |
| 遅れていますか | Okurete imasu ka | Có bị trễ không? | Hỏi về chuyến tàu, xe bị delay |
| 何番線ですか | Nanbansen desu ka | Ở sân ga (ke ga) số mấy? | Tìm sân ga trong ga lớn |
| 出口はどこですか | Deguchi wa doko desu ka | Lối ra ở đâu? | Ga tàu Nhật rất rộng |
| 改札はどこですか | Kaisatsu wa doko desu ka | Cổng soát vé ở đâu? | Tìm cổng ra/vào ga |
| 道に迷いました | Michi ni mayoimashita | Tôi bị lạc đường | Khi cần nhờ tìm đường |
| 地図を見せてください | Chizu o misete kudasai | Cho tôi xem bản đồ | Nhờ chỉ đường trên bản đồ |
| 写真を撮ってもいいですか | Shashin o totte mo ii desu ka | Tôi chụp ảnh được không? | Ở đền chùa, bảo tàng |
| ここはどこですか | Koko wa doko desu ka | Đây là đâu? | Khi hoàn toàn mất phương hướng |
| 助けてください | Tasukete kudasai | Cứu tôi với! | Tình huống khẩn cấp |
| 警察を呼んでください | Keisatsu o yonde kudasai | Gọi cảnh sát giúp tôi | Gặp sự cố nghiêm trọng |
| 忘れ物をしました | Wasuremono o shimashita | Tôi để quên đồ | Báo quên đồ trên tàu, ở quán |
| 遺失物取扱所はどこですか | Ishitsubutsu toriatsukausho wa doko desu ka | Phòng đồ thất lạc ở đâu? | Mỗi ga lớn đều có |
Nhóm 7: Khách sạn và du lịch
Ba câu “sống còn” khi nhận phòng: 予約しています (đã đặt phòng), チェックアウトは何時ですか (mấy giờ trả phòng?), Wi-Fiのパスワードは何ですか (mật khẩu Wi-Fi?). Hành lý thất lạc ở sân bay: 荷物が届いていません.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| チェックインをお願いします | Chekkuin o onegaishimasu | Cho tôi làm thủ tục nhận phòng | Nói ở quầy lễ tân |
| 予約しています | Yoyaku shite imasu | Tôi đã đặt phòng trước | + tên đặt phòng: グエンで予約しています |
| チェックアウトは何時ですか | Chekkuauto wa nanji desu ka | Mấy giờ trả phòng? | Thường là 10–11h sáng |
| 朝食は付いていますか | Chōshoku wa tsuite imasu ka | Có bao gồm bữa sáng không? | Hỏi dịch vụ kèm giá phòng |
| Wi-Fiのパスワードは何ですか | Wi-Fi no pasuwādo wa nan desu ka | Mật khẩu Wi-Fi là gì? | Du khách nào cũng hỏi |
| 荷物を預かってもらえますか | Nimotsu o azukatte moraemasu ka | Gửi hành lý giúp tôi được không? | Ngoài giờ nhận/trả phòng |
| 部屋を変えてもらえますか | Heya o kaete moraemasu ka | Đổi phòng khác giúp tôi được không? | Khi phòng có vấn đề |
| エアコンが効きません | Eakon ga kikimasen | Điều hòa không hoạt động | Báo sự cố phòng với lễ tân |
| お湯が出ません | Oyu ga demasen | Không có nước nóng | Báo sự cố phòng tắm |
| タオルを替えてください | Taoru o kaete kudasai | Đổi khăn tắm giúp tôi | Yêu cầu dịch vụ phòng |
| 観光案内所はどこですか | Kankō annaisho wa doko desu ka | Trung tâm thông tin du lịch ở đâu? | Xin bản đồ, tư vấn lịch trình |
| 入場料はいくらですか | Nyūjōryō wa ikura desu ka | Giá vé vào cửa bao nhiêu? | Ở điểm tham quan, bảo tàng |
| 写真撮影は禁止ですか | Shashin satsuei wa kinshi desu ka | Có cấm chụp ảnh không? | Hỏi trước khi chụp ảnh |
| お土産屋はどこですか | Omiyageya wa doko desu ka | Cửa hàng quà lưu niệm ở đâu? | Quà đáp lễ rất quan trọng |
| 楽しかったです | Tanoshikatta desu | Tôi đã rất vui | Sau chuyến đi |
| 荷物が届いていません | Nimotsu ga todoite imasen | Hành lý của tôi chưa đến | Ở quầy hành lý thất lạc |
| 傘を忘れました | Kasa o wasuremashita | Tôi để quên ô | Khi để quên đồ |
Nhóm 8: Khẩn cấp và sức khỏe
Công thức mô tả triệu chứng: “~が痛いです” (頭が痛いです: đau đầu, お腹が痛いです: đau bụng). Đi khám nhớ mang thẻ bảo hiểm (保険証) — giảm 70% viện phí. Số khẩn cấp: 119 (cấp cứu), 110 (cảnh sát).
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| 救急車を呼んでください | Kyūkyūsha o yonde kudasai | Gọi xe cấp cứu giúp tôi | Số cấp cứu Nhật Bản: 119 |
| 病院はどこですか | Byōin wa doko desu ka | Bệnh viện ở đâu? | Tìm bệnh viện gần nhất |
| 薬局はどこですか | Yakkyoku wa doko desu ka | Hiệu thuốc ở đâu? | Mua thuốc không kê đơn |
| 頭が痛いです | Atama ga itai desu | Tôi bị đau đầu | Công thức: [bộ phận] |
| 熱があります | Netsu ga arimasu | Tôi bị sốt | Với bác sĩ, dược sĩ |
| お腹が痛いです | Onaka ga itai desu | Tôi bị đau bụng | Mô tả triệu chứng |
| 気分が悪いです | Kibun ga warui desu | Tôi thấy khó chịu trong người | Khi say tàu xe, mệt mỏi |
| けがをしました | Kega o shimashita | Tôi bị thương | Sau tai nạn, va chạm |
| 保険証を持っています | Hokenshō o motte imasu | Tôi có thẻ bảo hiểm | Khi làm thủ tục khám |
| 英語を話せる医者はいますか | Eigo o hanaseru isha wa imasu ka | Có bác sĩ nói được tiếng Anh không? | Tiếng Nhật y tế quá khó |
| 風邪薬をください | Kazegusuri o kudasai | Cho tôi xin thuốc cảm | VD: 風邪薬 (thuốc cảm) |
| 大丈夫です、心配しないでください | Daijōbu desu, shinpai shinaide kudasai | Không sao đâu, đừng lo | Trấn an người đi cùng |
Nhóm 9: Nghe – gọi điện thoại và công việc
Mở đầu cuộc gọi: もしもし + tên (~と申します); gọi đến công ty: “[tên]さんはいらっしゃいますか”. Hai câu “đa năng” nơi công sở: 確認しておきます (tôi sẽ kiểm tra lại) và 承知しました (tôi đã rõ ạ).
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| もしもし | Moshimoshi | A-lô | Mở đầu mọi cuộc gọi điện thoại |
| グエンと申します | Guen to mōshimasu | Tôi là Nguyễn ạ | Xưng tên khi gọi điện |
| ~さんはいらっしゃいますか | ~san wa irasshaimasu ka | Cho tôi gặp anh/chị ~ | Điền tên người cần gặp: 田中さんはいらっしゃいますか |
| 少々お待ちください | Shōshō omachi kudasai | Xin chờ một chút ạ | Khi được chuyển máy |
| 伝言をお願いできますか | Dengon o onegai dekimasu ka | Nhắn lại giúp tôi được không? | Khi người cần gặp đang vắng mặt |
| 後でかけ直します | Ato de kakenaoshimasu | Tôi sẽ gọi lại sau | Kết thúc cuộc gọi nhỡ |
| 電話番号を教えてください | Denwa bangō o oshiete kudasai | Cho tôi xin số điện thoại | Xin số liên lạc của đối phương |
| メールアドレスを教えてください | Mēru adoresu o oshiete kudasai | Cho tôi xin địa chỉ email | Trao đổi thông tin liên lạc |
| 会議は何時からですか | Kaigi wa nanji kara desu ka | Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? | Hỏi lịch họp, lịch hẹn |
| 資料を送ります | Shiryō o okurimasu | Tôi sẽ gửi tài liệu | Hứa gửi tài liệu qua email |
| 確認しておきます | Kakunin shite okimasu | Tôi sẽ kiểm tra lại | Đáp khi được giao việc |
| お先に失礼します | Osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước | Tan làm trước đồng nghiệp |
| 折り返しお電話します | Orikkaeshi odenwa shimasu | Tôi sẽ gọi lại ngay | Cách nói khiêm nhường trong công việc |
| 承知しました | Shōchi shimashita | Tôi đã rõ ạ | Xác nhận nhận việc trang trọng |
Nhóm 10: Tạm biệt và lời chúc
Dùng đúng lời chúc đúng dịp là cách nhanh nhất để hòa nhập: năm mới (明けましておめでとうございます), trước kỳ thi (頑張ってください), với người ốm (お大事に). Tiễn ai đi xa đừng quên 気をつけて.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ / Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| さようなら | Sayōnara | Tạm biệt | Trang trọng, khi chia tay lâu dài |
| じゃあね | Jā ne | Hẹn gặp lại nhé | Thân mật, với bạn bè |
| また明日 | Mata ashita | Mai gặp lại nhé | Với đồng nghiệp, bạn học cuối ngày |
| お元気で | Ogenki de | Giữ gìn sức khỏe nhé | Tiễn người đi xa |
| お大事に | Odaiji ni | Mau khỏe nhé | Nói với người đang ốm |
| 頑張ってください | Ganbatte kudasai | Cố lên nhé! | Trước kỳ thi, phỏng vấn |
| 成功をお祈りします | Seikō o oinori shimasu | Chúc bạn thành công | Cách chúc trang trọng |
| 良い旅を | Yoi tabi o | Chúc chuyến đi vui vẻ | Tiễn người đi du lịch, về quê |
| 気をつけて | Ki o tsukete | Đi cẩn thận nhé | Tiễn người ra về, đi đường xa |
| また会いましょう | Mata aimashō | Hẹn gặp lại | Thân mật, ấm áp khi chia tay |
| お疲れ様でした | Otsukaresama deshita | Cảm ơn vì đã vất vả | Khi công việc kết thúc |
| ご無事で | Gobuji de | Chúc bình an | Tiễn người đi công tác xa |

Mẹo biến 200 câu thành phản xạ thực sự
Để biến kiến thức thành phản xạ, duy trì ba thói quen. Thứ nhất, nói to mỗi ngày: 15 phút đọc to các câu trong một nhóm, bắt chước ngữ điệu người Nhật (lên giọng ở cuối câu hỏi か, xuống giọng ở câu khẳng định). Đừng học “câm” — miệng không quen thì đến lúc cần, lưỡi sẽ “đơ”. Thứ hai, gắn câu với bối cảnh thật: đi siêu thị thì nghĩ “câu này tiếng Nhật nói thế nào?”, xem phim Nhật thì để ý nhân vật dùng câu nào.
Thứ ba, ôn theo đường cong lãng quên: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng (app Anki làm tự động). Tự kiểm tra: nghe nghĩa tiếng Việt, bật ra câu tiếng Nhật trong 3 giây. Đạt tốc độ đó với 150/200 câu, bạn đã sẵn sàng cho mọi tình huống giao tiếp ở Nhật.
Câu hỏi thường gặp về câu giao tiếp tiếng Nhật
Học thuộc 200 câu này thì có giao tiếp được ở Nhật không?
Bạn sẽ xử lý tốt hầu hết tình huống sinh hoạt: chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, khách sạn. Hãy kết hợp với luyện nghe mỗi ngày — 200 câu là “bộ khung”, phản xạ đến từ thực hành.
Nên học câu giao tiếp trước hay ngữ pháp trước?
Học song song, nhưng người mới nên học câu giao tiếp trước để “dùng được ngay” và có động lực. Sau đó phân tích ngữ pháp trong câu đã thuộc — ví dụ từ これはいくらですか học được cấu trúc “~は~ですか”.
Phát âm tiếng Nhật có khó không?
Phát âm tiếng Nhật khá dễ với người Việt; chỉ vài âm đặc biệt như ふ (fu), つ (tsu) và âm “r” nửa nọ nửa kia cần luyện. Shadowing 15 phút/ngày trong 1–2 tháng là đủ rõ để giao tiếp.
Làm sao để nhớ được chữ Kanji trong các câu giao tiếp?
Đừng cố nhớ Kanji ngay — hãy đọc bằng Hiragana/furigana trước. Chữ nào lặp lại nhiều (日, 本, 人, 語) sẽ tự nhớ mặt dần dần.
200 câu giao tiếp tiếng Nhật trên là hành trang thiết thực cho bất kỳ ai chuẩn bị sang Nhật. Muốn nền tảng bài bản hơn từ con số 0, hãy xem lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 đến JLPT N2. Cần người đồng hành? Liên hệ hotline 0387 404 668 hoặc tìm hiểu mentor lộ trình apply học bổng, mentor bài luận và study plan, mentor xây dựng hoạt động ngoại khóa.


