Gia đình và cuộc sống hàng ngày là chủ đề từ vựng đầu tiên mà mọi người học tiếng Đức đều phải chinh phục — không chỉ vì nó xuất hiện trong mọi giáo trình A1, mà còn vì đây là những từ bạn sẽ dùng mỗi ngày khi sống tại Đức: giới thiệu gia đình với bạn bè, mô tả ngôi nhà của mình, kể về thói quen sinh hoạt trong bài thi nói. Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình và đời sống hàng ngày một cách có hệ thống — từ thành viên gia đình, nhà cửa, đồ đạc đến các hoạt động thường nhật — với phiên âm, nghĩa và câu ví dụ thực tế giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và dùng được ngay.
Cách học từ vựng chủ đề gia đình hiệu quả
Từ vựng gia đình có lợi thế lớn là tính liên tưởng cao — bạn có thể gắn mỗi từ với người thật, vật thật trong cuộc sống của mình. Khi học “der Vater” (bố), hãy nghĩ ngay đến bố mình; khi học “die Küche” (nhà bếp), hãy hình dung căn bếp nhà bạn. Phương pháp “gắn với thực tế” này giúp não bộ tạo liên kết cảm xúc với từ vựng, ghi nhớ sâu hơn nhiều so với học vẹt danh sách khô khan.
Một kỹ thuật đặc biệt hiệu quả cho chủ đề này là “dán nhãn khắp nhà”: viết từ tiếng Đức lên giấy note và dán lên đồ vật tương ứng — “der Kühlschrank” lên tủ lạnh, “der Spiegel” lên gương, “die Tür” lên cửa. Mỗi lần đi qua, bạn đọc to từ đó một lần. Sau 2–3 tuần, bạn sẽ thuộc lòng hàng chục từ mà không cần ngồi học. Đây là phương pháp được nhiều trung tâm tiếng Đức tại Việt Nam áp dụng cho học viên A1 và cho kết quả rất tốt.

Thành viên gia đình mở rộng
Ngoài các thành viên cơ bản (bố, mẹ, anh chị em), tiếng Đức có hệ thống từ vựng họ hàng khá chi tiết — bao gồm cả họ nội, họ ngoại và gia đình thông gia. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn tự tin giới thiệu về gia đình trong bài thi nói A1 và giao tiếp với gia đình người Đức.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| der Großvater / die Großmutter | grôs-pha-tơ / grôs-mút-tơ | ông / bà — Mein Großvater ist 80 Jahre alt. |
| der Onkel / die Tante | óng-kên / tán-tơ | chú/bác/cậu / cô/dì — Mein Onkel wohnt in Berlin. |
| der Cousin / die Cousine | ku-zéng / ku-zi-nơ | anh em họ (nam/nữ) — Meine Cousine ist Ärztin. |
| der Neffe / die Nichte | né-phơ / nís-tơ | cháu trai / cháu gái — Mein Neffe ist 3 Jahre alt. |
| der Schwiegervater | shvi-gơ-pha-tơ | bố chồng/vợ — Mein Schwiegervater ist sehr nett. |
| die Schwiegermutter | shvi-gơ-mút-tơ | mẹ chồng/vợ — Die Schwiegermutter kocht gut. |
| der Schwager / die Schwägerin | shva-gơ / shvé-gơ-rin | anh/em rể / chị/em dâu |
| der Enkel / die Enkelin | éng-kên / éng-kơ-lin | cháu (trai/gái) — Die Großeltern haben 5 Enkel. |
| der Zwilling | tsví-ling | trẻ sinh đôi — Sie sind Zwillinge. |
| das Baby | bê-bi | em bé — Das Baby schläft. |
| der Jugendliche | yu-ghênt-li-hơ | thanh thiếu niên — Jugendliche ab 14 Jahren |
| der Erwachsene | ea-vác-sơ-nơ | người trưởng thành — Für Erwachsene |
| der Verwandte | phea-vánt-tơ | họ hàng — Alle Verwandten kommen zu Besuch. |
| die Hochzeit | hóh-tsait | đám cưới — Sie feiern Hochzeit im Mai. |
| die Geburt | ghơ-bu-t | sự ra đời — Nach der Geburt des Babys |
Nhà cửa và các phòng trong nhà
Từ vựng nhà cửa là phần không thể thiếu khi bạn thuê nhà tại Đức — từ đọc hợp đồng thuê, mua sắm nội thất đến mô tả nơi ở trong bài thi viết. Đặc biệt lưu ý các danh từ ghép rất logic trong tiếng Đức: “Schlafzimmer” = Schlaf (ngủ) + Zimmer (phòng) = phòng ngủ.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| das Haus / die Wohnung | haos / vô-nung | ngôi nhà / căn hộ — Ein Haus mieten |
| das Zimmer | tsím-mơ | phòng — Ein Zimmer frei? |
| das Wohnzimmer | vôn-tsím-mơ | phòng khách — Im Wohnzimmer fernsehen |
| das Schlafzimmer | shlaf-tsím-mơ | phòng ngủ — Das Schlafzimmer ist groß. |
| die Küche | khu-hơ | nhà bếp — In der Küche kochen |
| das Badezimmer / das Bad | ba-đơ-tsím-mơ / bat | phòng tắm — Das Bad ist besetzt. |
| der Flur | phlua | hành lang — Im Flur warten |
| der Balkon | ban-kông | ban công — Auf dem Balkon sitzen |
| der Garten | gá-tên | vườn — Im Garten arbeiten |
| die Treppe | tré-pơ | cầu thang — Die Treppe hinaufgehen |
| der Keller | ké-lơ | tầng hầm — Im Keller lagern |
| der Dachboden | dách-bô-đên | gác mái — Auf dem Dachboden |
| die Tür / das Fenster | tu-rơ / phén-tơ | cửa ra vào / cửa sổ — Mach die Tür zu! |
| die Wand / der Boden | vant / bô-đên | tường / sàn nhà — An der Wand |
| die Miete | mi-tơ | tiền thuê nhà — Die Miete beträgt 500 Euro. |
Đồ đạc và vật dụng trong nhà
Đây là nhóm từ lý tưởng để áp dụng phương pháp “dán nhãn khắp nhà” — mỗi đồ vật trong nhà bạn đều có thể trở thành một flashcard sống. Hãy bắt đầu với những vật dụng trong phòng khách và phòng ngủ, sau đó mở rộng ra nhà bếp và phòng tắm.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| der Tisch / der Stuhl | tís / shtul | bàn / ghế — Am Tisch sitzen |
| das Bett | bét | giường — Ins Bett gehen |
| der Schrank | shrank | tủ — Im Schrank hängen |
| das Sofa | zô-pha | ghế sofa — Auf dem Sofa liegen |
| die Lampe | lám-pơ | đèn — Mach die Lampe an! |
| der Fernseher | phên-zê-hơ | tivi — Fernsehen gucken |
| der Kühlschrank | khu-srank | tủ lạnh — Im Kühlschrank ist Milch. |
| der Herd | heat | bếp — Auf dem Herd kochen |
| die Waschmaschine | vás-ma-shi-nơ | máy giặt — Wäsche waschen |
| der Spiegel | shpi-ghên | gương — In den Spiegel schauen |
| das Handtuch | hánt-tuh | khăn tắm — Ein sauberes Handtuch |
| die Dusche | đu-shơ | vòi sen — Unter der Dusche stehen |
| das Kissen / die Decke | kít-sen / đé-kơ | gối / chăn — Unter der Decke |
| der Teppich | té-pís | thảm — Auf dem Teppich |
| der Müll / der Mülleimer | mun / mun-ai-mơ | rác / thùng rác — Müll trennen! |
Một lưu ý văn hóa thú vị: người Đức rất nghiêm túc về phân loại rác (Mülltrennung) — rác được chia thành nhiều loại (giấy, nhựa, thủy tinh, hữu cơ) với thùng riêng và lịch thu gom riêng. Từ vựng “der Müll” không chỉ là một từ đơn thuần mà còn mở ra cả một nét văn hóa Đức đáng tìm hiểu. Khi mới sang Đức, hãy hỏi kỹ chủ nhà về quy định phân loại rác để tránh bị phạt!

Thói quen sinh hoạt hàng ngày
Nhóm động từ chỉ thói quen hàng ngày là “xương sống” của bài thi nói A1 — chủ đề “Mein Tagesablauf” (Một ngày của tôi) xuất hiện trong hầu hết các kỳ thi Goethe A1. Hãy học các động từ này kèm với thời gian để có thể kể trôi chảy một ngày của mình.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| aufstehen | ao-phơ-shtê-hên | thức dậy — Ich stehe um 6 Uhr auf. |
| sich waschen | zís vá-shên | rửa mặt — Ich wasche mich morgens. |
| frühstücken | phru-shtu-ken | ăn sáng — Wir frühstücken um 7 Uhr. |
| zur Arbeit gehen | tsua a-bait ghê-hên | đi làm — Er geht zur Arbeit. |
| zu Mittag essen | tsu mít-tắc ê-sen | ăn trưa — Wir essen zu Mittag. |
| einkaufen | ain-kao-phên | đi mua sắm — Am Samstag einkaufen |
| kochen | kó-hên | nấu ăn — Meine Mutter kocht gern. |
| zu Abend essen | tsu a-bênt ê-sen | ăn tối — Wir essen um 19 Uhr zu Abend. |
| fernsehen | phên-zê-hên | xem tivi — Abends fernsehen |
| spazieren gehen | shpa-tsi-rên ghê-hên | đi dạo — Nach dem Essen spazieren gehen |
| sich ausruhen | zís aos-ru-hên | nghỉ ngơi — Ich ruhe mich aus. |
| ins Bett gehen | ins bét ghê-hên | đi ngủ — Ich gehe um 22 Uhr ins Bett. |
| einschlafen | ain-shla-phên | thiếp đi — Schnell einschlafen |
| aufräumen | ao-phơ-roi-mên | dọn dẹp — Das Zimmer aufräumen |
| sich beeilen | zís bơ-ai-lên | khẩn trương — Beeil dich, wir sind spät dran! |
Việc nhà và nấu ăn
Khi sống tự lập tại Đức — dù là du học sinh ở WG (căn hộ chung) hay gia đình mới — từ vựng việc nhà và nấu ăn sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh chóng. Người Đức đánh giá cao sự ngăn nắp, và việc chủ động làm việc nhà cũng là cách ghi điểm với bạn cùng phòng người Đức.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| putzen | pút-tsên | lau chùi — Das Bad putzen |
| staubsaugen | shtaop-zao-ghên | hút bụi — Die Wohnung staubsaugen |
| abwaschen / spülen | áp-va-shên / shpu-lên | rửa bát — Das Geschirr abwaschen |
| Wäsche waschen | vé-shơ vá-shên | giặt quần áo — Wäsche aufhängen (phơi) |
| bügeln | bu-ghên | là (quần áo) — Hemden bügeln |
| den Müll rausbringen | đên mun raos-bring-ghên | đổ rác — Bring bitte den Müll raus! |
| einkaufen gehen | ain-kao-phên ghê-hên | đi mua sắm — Lebensmittel einkaufen |
| das Rezept | rê-tsépt | công thức nấu ăn — Ein Rezept ausprobieren |
| die Zutaten | tsu-ta-tên | nguyên liệu — Zutaten vorbereiten |
| schneiden | shnai-đên | cắt, thái — Gemüse schneiden |
| der Topf / die Pfanne | toph / phfá-nơ | nồi / chảo — Im Topf kochen |
| der Teller / die Tasse | té-lơ / tá-sơ | đĩa / tách — Teller und Tassen |
| das Besteck | bơ-shték | bộ dao dĩa — Messer, Gabel, Löffel |
| der Geschmack | ghơ-shmák | vị — Guten Geschmack! |
| die Hausarbeit | haos-a-bait | việc nhà — Hausarbeit erledigen |
Văn hóa gia đình Đức — điều cần biết
Học từ vựng gia đình cũng là cơ hội hiểu về văn hóa Đức. Gia đình Đức hiện đại thường có 1–2 con, và trẻ em được dạy tính tự lập từ rất sớm — trẻ 6 tuổi tự đi học một mình là chuyện bình thường. Bữa tối gia đình (Abendbrot — nghĩa đen là “bánh mì buổi tối”) thường đơn giản với bánh mì, phô mai và thịt nguội, khác với bữa tối thịnh soạn của người Việt. Chủ nhật là ngày “gia đình” thiêng liêng — hầu hết cửa hàng đóng cửa, mọi người dành thời gian cho nhau hoặc đi dạo (Sonntagsspaziergang).
Người Đức cũng rất coi trọng không gian riêng tư — ngay cả trong gia đình, việc gõ cửa trước khi vào phòng người khác là phép lịch sự cơ bản. Khi được mời đến nhà người Đức ăn tối, hãy đến đúng giờ (đến muộn 5 phút cũng bị coi là bất lịch sự), mang theo một món quà nhỏ (hoa hoặc rượu vang), và đừng quên cảm ơn chủ nhà. Hiểu những nét văn hóa này giúp bạn không chỉ giỏi từ vựng mà còn thực sự hòa nhập vào đời sống Đức.
Mẹo ghi nhớ từ vựng chủ đề này
Sơ đồ tư duy gia đình: Vẽ cây gia đình của chính bạn và ghi tên tiếng Đức cho từng thành viên — ông, bà, bố, mẹ, anh chị em, cô dì chú bác. Mỗi lần nhìn vào sơ đồ, đọc to tên tiếng Đức. Đây là cách học cá nhân hóa mạnh mẽ vì gắn với người thân yêu của bạn.
Tour “hướng dẫn viên” trong nhà: Đóng vai hướng dẫn viên du lịch, dẫn “khách” (tưởng tượng) đi tham quan nhà mình bằng tiếng Đức: “Das ist das Wohnzimmer. Hier ist das Sofa, dort ist der Fernseher…” Quay video lại và xem — bạn sẽ ngạc nhiên về số từ mình đã dùng được.
Nhật ký một ngày bằng tiếng Đức: Mỗi tối, viết 5–7 câu kể về một ngày của mình bằng tiếng Đức, dùng từ vựng thói quen sinh hoạt: “Ich bin um 6 Uhr aufgestanden. Ich habe gefrühstückt. Dann bin ich zur Arbeit gegangen…” Sau một tháng, bạn sẽ có thể kể trôi chảy về cuộc sống hàng ngày — đúng yêu cầu của bài thi nói A1.
Để được hướng dẫn phương pháp học từ vựng bài bản và xây dựng lộ trình học tiếng Đức cá nhân hóa, hãy tham khảo mentor lộ trình apply học bổng của UniPath hoặc khám phá thêm các bài viết học tiếng Đức trên website UniPath.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng từ vựng chỉ thực sự “sống” khi được sử dụng: hãy mạnh dạn dùng những từ mới học trong giao tiếp hàng ngày — với bạn cùng phòng, với thầy cô, thậm chí tự nói với chính mình. Mỗi lần dùng đúng là một lần từ vựng khắc sâu thêm vào trí nhớ. Đừng sợ sai — người Đức luôn đánh giá cao nỗ lực nói tiếng Đức của bạn hơn là sự hoàn hảo. Chúc bạn chinh phục thành công chủ đề từ vựng gần gũi này!
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng gia đình tiếng Đức có khó nhớ không?
Không khó vì rất gần gũi với cuộc sống — bạn có thể gắn mỗi từ với người thật, vật thật. Phương pháp dán nhãn khắp nhà và vẽ sơ đồ gia đình giúp ghi nhớ nhanh gấp nhiều lần học vẹt.
Tại sao nhiều từ đồ đạc trong nhà là từ ghép?
Tiếng Đức tạo từ mới bằng cách ghép các từ đơn: Schlafzimmer = Schlaf + Zimmer. Thay vì sợ từ dài, hãy tách chúng ra — mỗi từ ghép là 2–3 từ đơn bạn đã biết.
Làm sao để kể về một ngày của mình bằng tiếng Đức?
Học thuộc các động từ thói quen (aufstehen, frühstücken, arbeiten, zu Abend essen…) kèm thời gian, sau đó viết nhật ký mỗi tối 5–7 câu. Sau một tháng bạn sẽ kể trôi chảy — đúng yêu cầu bài thi nói A1.
Người Đức có quan niệm gia đình khác người Việt không?
Có một số khác biệt: trẻ em tự lập sớm, bữa tối đơn giản (Abendbrot), chủ nhật là ngày gia đình (cửa hàng đóng cửa), và rất coi trọng không gian riêng tư. Hiểu văn hóa giúp bạn hòa nhập tốt hơn.
Học từ vựng theo chủ đề có ưu điểm gì?
Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên kết ngữ nghĩa. Học 20 từ cùng chủ đề “nhà bếp” trong một buổi hiệu quả hơn nhiều so với 20 từ rời rạc từ nhiều chủ đề khác nhau.
UniPath Training — đơn vị tư vấn du học đồng hành cùng hàng trăm học sinh Việt Nam chinh phục tiếng Đức và du học Đức thành công. Nếu bạn muốn được hướng dẫn phương pháp học từ vựng bài bản và xây dựng lộ trình học tiếng Đức cá nhân hóa, hãy liên hệ ngay hotline 0387 404 668 để được tư vấn miễn phí!
Chủ đề: Quần áo và thời trang
Từ vựng quần áo không chỉ dùng khi mua sắm mà còn cần thiết khi mô tả người khác, giặt giũ và thích nghi với 4 mùa rõ rệt tại Đức — nơi tủ đồ mùa đông và mùa hè khác nhau hoàn toàn. Đặc biệt, người Đức có khái niệm “Zwiebellook” (mặc nhiều lớp như củ hành) vào mùa đông, và từ vựng quần áo sẽ giúp bạn mua sắm đúng nhu cầu.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa & Ví dụ |
|---|---|---|
| die Kleidung | klai-đung | quần áo (chung) — Warme Kleidung anziehen |
| das Hemd / die Bluse | hêmt / blu-zơ | áo sơ mi (nam/nữ) — Ein weißes Hemd |
| die Hose | hô-zơ | quần dài — Eine neue Hose kaufen |
| das Kleid | klait | váy liền — Ein schönes Kleid |
| der Rock | rok | chân váy — Ein kurzer Rock |
| die Jacke / der Mantel | yá-kơ / mán-tên | áo khoác (nhẹ/dày) — Eine warme Jacke |
| der Pullover | pu-lô-vơ | áo len — Ein dicker Pullover |
| die Schuhe | shu-hơ | giày — Bequeme Schuhe |
| die Stiefel | shti-phên | ủng, bốt — Winterstiefel |
| die Mütze / der Schal | mut-tsơ / shal | mũ len / khăn quàng — Mütze und Schal |
| die Handschuhe | hánt-shu-hơ | găng tay — Warme Handschuhe |
| die Unterwäsche | ún-tơ-vé-shơ | đồ lót — Frische Unterwäsche |
| der Anzug | án-tsuk | bộ vest — Einen Anzug tragen |
| die Größe / die Farbe | grơ-sơ / phá-bơ | kích cỡ / màu sắc — Welche Farbe? |
| anprobieren | án-prô-bi-rên | mặc thử — Kann ich das anprobieren? |
Mẹo mua sắm tại Đức: các đợt giảm giá lớn (Schlussverkauf) diễn ra vào cuối mùa — cuối đông (tháng 1–2) và cuối hè (tháng 7–8) — với mức giảm 30–70%. Các cửa hàng như H&M, Zara, C&A có giá phải chăng cho sinh viên, còn TK Maxx là “thiên đường” hàng hiệu giảm giá. Khi mua quần áo mùa đông đầu tiên tại Đức, hãy ưu tiên áo khoác chống nước, giày chống trơn và đồ lót giữ nhiệt — những thứ mà tủ đồ Việt Nam thường thiếu. Và đừng quên: phòng thử đồ tiếng Đức là “Umkleidekabine”, một từ ghép dài nhưng rất logic (umkleiden = thay đồ + Kabine = buồng).


